Ram 1500 fourth generation

Ram 1500 fourth generation
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Ram 1500 fourth generation (2009–2018): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 20 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: DS

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.309–6.043 mm
Chiều rộng2.017 mm
Chiều cao1.862–2.029 mm
Chiều dài cơ sở3.061–3.797 mm

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2011: ★★★☆☆ · 2012–2018: ★★★★☆

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

7.624 khiếu nại cho các đời xe từ 2009–2018. 446 vụ tai nạn · 152 vụ cháy · 354 trường hợp bị thương · 10 trường hợp tử vong

  • Hệ thống lái 2.084
  • Động cơ 1.365
  • Hệ thống điện 1.054
  • Hệ thống nhiên liệu 968
  • Hộp số và hệ truyền động 854
  • Phanh 730

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 20 phiên bản của Ram 1500 fourth generation

Hiển thị tất cả 20 phiên bản

Hoa Kỳ 12 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2013–20235,7 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau17 MPG (13,8 L/100 km) EPA318–319 g/km
2013–20225,7 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh17 MPG (13,8 L/100 km) EPA326–327 g/km
2014–20193,0 LDầu dieselTự động 8 cấpDẫn động cầu sau23–24 MPG (9,8–10,2 L/100 km) EPA266–278 g/km
2014–20193,0 LDầu dieselTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh22 MPG (10,7 L/100 km) EPA286–289 g/km
2013–2019FFV3,6 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 8 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA280 g/km
2013–2019FFV3,6 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 8 cấpDẫn động bốn bánh19 MPG (12,4 L/100 km) EPA295 g/km
2013–20185,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh14–15 MPG (15,7–16,8 L/100 km) EPA359–382 g/km
2013–20163,6 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA265–280 g/km
2013–20165,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA347 g/km
2014–20153,6 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh19 MPG (12,4 L/100 km) EPA295 g/km
2013FFV4,7 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA341 g/km
2013FFV4,7 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động bốn bánh16 MPG (14,7 L/100 km) EPA349 g/km

Canada 8 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2013–2022Pickup truck: Standard3,6 LXăngTự động 8 cấp11,2–12,6 L/100 km 5 chu kỳ258–294 g/km
2013–2021Pickup truck: Standard5,7 LXăngTự động 8 cấp13,6–14,1 L/100 km 5 chu kỳ313–330 g/km
2017–2019Pickup truck: Standard3,0 LDầu dieselTự động 8 cấp10,4–10,8 L/100 km 5 chu kỳ278–289 g/km
2013–2019Pickup truck: Standard3,6 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 8 cấp16,3–18,0 L/100 km 5 chu kỳ261–300 g/km
2012–2019Pickup truck: Standard5,7 LXăngTự động 6 cấp14,8–16,3 L/100 km 5 chu kỳ340–382 g/km
2012–2013Pickup truck: Standard4,7 LXăngTự động 6 cấp14,6–14,9 L/100 km 5 chu kỳ336–343 g/km
2012–2013Pickup truck: Standard4,7 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấp21,8 L/100 km 5 chu kỳ349 g/km
2012Pickup truck: Standard3,7 LXăngTự động 4 cấp14,5 L/100 km 5 chu kỳ334 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.