Ram 1500 fifth generation

Ram 1500 fifth generation
Ảnh: Whydoesitfeelsogood / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Ram 1500 fifth generation (từ 2019): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 24 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: DT

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.814–6.142 mm
Chiều rộng2.085 mm
Chiều dài cơ sở3.569–3.899 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải3.500 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích bình nhiên liệu124 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa165–195 km/h
Mô-men xoắn365–922 Nm

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2019–2026: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, de, pl), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

4.159 khiếu nại cho các đời xe từ 2019–2026. 179 vụ tai nạn · 34 vụ cháy · 121 trường hợp bị thương · 4 trường hợp tử vong

  • Hệ thống điện 1.238
  • Động cơ 1.059
  • Hộp số và hệ truyền động 553
  • Hệ thống lái 536
  • Phanh 358
  • Hệ thống nhiên liệu 337

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 24 phiên bản của Ram 1500 fifth generation

Hiển thị tất cả 24 phiên bản

Hoa Kỳ 19 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2025–2027SIDI3,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh15–20 MPG (11,8–15,7 L/100 km) EPA276–374 g/km
2025–2027SIDI3,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA269–281 g/km
2019–2027Mild Hybrid; eTorque · Mild Hybrid3,6 LHybridTự động 8 cấpDẫn động cầu sau22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA245–253 g/km
2026–2027Mild Hybrid3,6 LHybridTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh17–21 MPG (11,2–13,8 L/100 km) EPA260–318 g/km
2022–2027Mild Hybrid5,7 LHybridTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA283–312 g/km
2026–2027Mild Hybrid · SIDI; Hybrid5,7 LHybridTự động 8 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA292 g/km
2019–20275,7 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau17 MPG (13,8 L/100 km) EPA317–325 g/km
2019–20275,7 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh17 MPG (13,8 L/100 km) EPA322–328 g/km
2026–20276,2 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian12 MPG (19,6 L/100 km) EPA465 g/km
2021–2026Mild Hybrid; eTorque · Mild Hybrid3,6 LHybridTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh21 MPG (11,2 L/100 km) EPA259 g/km
2020–20243,6 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276–280 g/km
2020–20243,6 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh19 MPG (12,4 L/100 km) EPA294–295 g/km
2022–2024Mild Hybrid5,7 LHybridTự động 8 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA275 g/km
2021–2024Hellcat engine6,2 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh12 MPG (19,6 L/100 km) EPA465 g/km
2020–20233,0 LDầu dieselTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh24 MPG (9,8 L/100 km) EPA260 g/km
2020–20223,0 LDầu dieselTự động 8 cấpDẫn động cầu sau26 MPG (9,0 L/100 km) EPA239–242 g/km
2019–2021Mild Hybrid; eTorque5,7 LHybridTự động 8 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA290 g/km
2019–2021Mild Hybrid; eTorque5,7 LHybridTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh19 MPG (12,4 L/100 km) EPA293–295 g/km
2019–2020Mild Hybrid; eTorque3,6 LHybridTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh21 MPG (11,2 L/100 km) EPA260 g/km

Canada 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2025–2026Pickup truck: Standard3,0 LXăngTự động 8 cấp11,5–15,9 L/100 km 5 chu kỳ269–374 g/km
2019–2026Pickup truck: Standard3,6 LXăngTự động 8 cấp10,4–12,6 L/100 km 5 chu kỳ245–295 g/km
2019–2026Pickup truck: Standard5,7 LXăngTự động 8 cấp11,7–14,1 L/100 km 5 chu kỳ275–330 g/km
2021–2024Pickup truck: Standard6,2 LXăngTự động 8 cấp19,8 L/100 km 5 chu kỳ465 g/km
2020–2023Pickup truck: Standard3,0 LDầu dieselTự động 8 cấp8,9–9,7 L/100 km 5 chu kỳ238–260 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.