Porsche 944

Porsche 944
Ảnh: Daniel J. Leivick / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 12 phiên bản của Porsche 944 (1984–1991) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–1991
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
2,5 L đến 3,0 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
11,8 L/100 km (EPA)

Porsche 944 là xe gì?

Porsche 944 là mẫu coupé thể thao 2 cửa với kiểu dáng hatchback thực dụng. Động cơ đặt trước và hộp số đặt sau tạo nên bố trí transaxle của Porsche, giúp xe khác biệt với 911 động cơ đặt sau. Mẫu xe kết hợp khả năng vận hành của xe thể thao với khoang cabin tiện dụng trong danh mục của hãng.

Đèn pha bật lên, vòm bánh xe rộng và cửa hậu kính dốc là những nét đặc trưng trong thiết kế của 944. Sự kết hợp giữa dáng xe thể thao và khoang hành lý hữu ích tạo nên vị trí riêng cho mẫu xe trong gia đình transaxle của Porsche.

Các thế hệ và động cơ

944 chỉ có 1 thế hệ, mang tên 944, được bán từ 1982 đến 1991. Porsche phát triển mẫu xe này với các phiên bản động cơ xăng hút khí tự nhiên và tăng áp, sử dụng động cơ 4 xi-lanh, đồng thời thay đổi hiệu suất vận hành và trang bị.

Số liệu EPA Hoa Kỳ bao gồm các động cơ xăng dung tích từ 2,5 L đến 3,0 L cho đời xe 1984–1991.

Porsche 944 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại Hoa Kỳ là 11,2 L/100 km, còn mức tiêu thụ kết hợp EPA tốt nhất là 21 MPG. Đây là số liệu chính thức tại Hoa Kỳ cho đời xe 1984–1991. Quy trình thử nghiệm EPA khác với các bài thử WLTP và NEDC của châu Âu, nên kết quả không thể so sánh trực tiếp.

Câu hỏi và trả lời

Porsche 944 được bán trong thời gian nào?

Thế hệ duy nhất của xe được bán từ 1982 đến 1991.

Số liệu cho các mẫu xe tại Hoa Kỳ liệt kê dung tích động cơ nào?

Số liệu EPA Hoa Kỳ bao gồm động cơ xăng dung tích từ 2,5 L đến 3,0 L.

Mức tiêu thụ kết hợp EPA tốt nhất của 944 là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ kết hợp là 21 MPG.

944 có kiểu thân xe nào?

Đây là mẫu coupé thể thao có cửa hậu.

944 944 (1982–1991)

Porsche 944 944
Ảnh: Daniel J. Leivick / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: 944 · Tài liệu tham khảo: files.porsche.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.230 mm · Khối lượng không tải 1.184–1.357 kg · Tốc độ tối đa 228–260 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 78,0% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 12 phiên bản

Hoa Kỳ 12 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1989–1991(FFS)3,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1986–1989(FFS,TRBO)2,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1989(FFS)2,7 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1989(FFS)2,7 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1987–1988(FFS), SIL2,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau19–21 MPG (11,2–12,4 L/100 km) EPA263–291 g/km
1987–1988(FFS)2,5 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu sau18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA291–307 g/km
1986–1987(FFS) · (FFS) fuel injection2,5 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1985–1986(FFS) · (FFS), SIL2,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1984(FFS)2,5 LXăngTự động 3 cấp–18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1984(FFS)2,5 LXăngSố sàn 5 cấp–20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1984(FFS) CA model2,5 LXăngTự động 3 cấp–17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1984(FFS) CA model2,5 LXăngSố sàn 5 cấp–20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km

Các đợt triệu hồi Porsche 944

8 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Porsche 944 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Nước có thể làm hỏng mô-tơ gạt mưa1991
  • Ống dẫn nhiên liệu có thể bị xơ cứng và rò rỉ1985–1988
  • Càng chữ A hệ thống treo trước có thể bị nứt và gãy1988
  • Ống dẫn nhiên liệu hồi có thể bị gập và rò rỉ1986
  • Tấm nhíp lò xo sau có thể bị nứt hoặc gãy1983

Xem tất cả 8 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.