Opel Combo E

Opel Combo E
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Opel Combo E (từ 2018): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 17 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.403–4.753 mm Traficom4.400–4.750 mm
Chiều rộng1.832–1.848 mm Traficom–
Chiều cao1.880 mm Traficom–
Chiều dài cơ sở2.785–2.975 mm ASTRA2.780–2.970 mm
Vệt bánh trước1.553–1.563 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.567–1.577 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.442–1.816 kg Traficom–
Tổng khối lượng xe2.320–2.415 kg Traficom–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh750–1.200 kg Traficom–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh690–750 kg Traficom–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi2–3 Traficom–
Số cửa5–6 Traficom–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa135–181 km/h Traficom135–186 km/h
Mô-men xoắn205–300 Nm ASTRA205–300 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 205/60R16, 215/65R16, 195/60R16

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Wikipedia (en, de), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 17 phiên bản của Opel Combo E

Hiển thị tất cả 17 phiên bản

Liên minh Châu Âu 17 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2021–20251,5 L75 kW (102 PS)Dầu diesel5,2–5,5 L/100 km WLTP137–142 g/km–6.167
20251,5 L96 kW (131 PS)Dầu diesel–150 g/km–384
2025Động cơ điện62 kW (84 PS)Điện18,2 kWh/100 km WLTP0 g/km340 km30
20211,5 L96 kW (131 PS)Dầu diesel5,4 L/100 km WLTP141 g/km–650
20211,2 L81 kW (110 PS)Xăng6,5 L/100 km WLTP148 g/km–443
20211,2 L96 kW (131 PS)Xăng6,9 L/100 km WLTP154 g/km–169
2021Động cơ điện100 kW (136 PS)Điện19,8 kWh/100 km WLTP0 g/km280 km122
2019–20201,5 L75 kW (102 PS)Dầu diesel–107–111 g/km–8.896
2019–20201,5 L96 kW (131 PS)Dầu diesel–112–115 g/km–3.502
2019–20201,5 L56 kW (76 PS)Dầu diesel–108 g/km–988
2019–20201,2 L81 kW (110 PS)Xăng–123–125 g/km–2.454
20201,2 L96 kW (131 PS)Xăng–121 g/km–28
20181,6 L88 kW (120 PS)Dầu diesel–131 g/km–148
20181,4 L70 kW (95 PS)Xăng–168 g/km–140
20181,6 L70 kW (95 PS)Dầu diesel–131 g/km–104
20181,4 L88 kW (120 PS)Xăng–169 g/km–98
20181,4 L88 kW (120 PS)Khí tự nhiên–149 g/km–16

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.