Opel Combo C

Opel Combo C
Ảnh: Rudolf Stricker / Wikimedia Commons · Attribution

Opel Combo C (2001–2011): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 11 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.320 mm RDW4.332 mm
Chiều rộng1.680 mm RDW1.685 mm
Chiều cao1.800 mm RDW1.800 mm
Chiều dài cơ sở2.720 mm RDW2.715 mm
Vệt bánh trước1.417 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.440 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.135–1.225 kg RDW–
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.235–1.325 kg RDW–
Tổng khối lượng xe1.725–1.845 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.000 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh450–550 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW–
Số cửa3–5 RDW–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa164 km/h RDW147–179 km/h
Mô-men xoắn125–240 Nm ASTRA125–300 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 175/65R14, 185/60R15, 175/70R14, 185/55R15, 185/65R15

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia (en, de), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 11 phiên bản của Opel Combo C

Liên minh Châu Âu 11 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20111,2 L55 kW (75 PS)Dầu diesel136 g/km713
20111,4 L66 kW (90 PS)Xăng148 g/km373
20111,7 L74 kW (101 PS)Dầu diesel140 g/km214
20111,6 L69 kW (94 PS)Khí tự nhiên129 g/km144
20101,2 L–Dầu diesel135 g/km3.902
20101,4 L–Xăng149 g/km3.396
20101,7 L–Dầu diesel140 g/km2.308
20101,6 L–Khí tự nhiên133 g/km912
2010––Xăng148 g/km102
2010––Nhiên liệu khác140 g/km76
2010––Dầu diesel135 g/km12

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.