Chevrolet Caprice

Chevrolet Caprice
Ảnh: Cutlass / Wikimedia Commons · CC0

Dữ liệu chính thức liệt kê 26 phiên bản của Chevrolet Caprice (1984–1996) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–1996
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
4,3 L đến 5,7 L
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
11,2 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
12,6 L/100 km (5 chu kỳ)

Chevrolet Caprice là xe gì?

Caprice là mẫu xe cỡ lớn của Chevrolet, có phiên bản sedan và station wagon. Nội thất rộng rãi cùng nhiều kiểu thân xe khiến mẫu xe này trở thành lựa chọn quen thuộc cho gia đình và đội xe. Thế hệ sau có thiết kế bo tròn, khí động học hơn nhưng vẫn giữ dáng vẻ bề thế của một mẫu xe cỡ lớn.

Các thế hệ Caprice

Thế hệ thứ ba kéo dài từ năm 1977 đến năm 1990. Sự ra mắt của dòng xe này mang đến một chiếc Chevrolet cỡ lớn nhỏ hơn, nhẹ hơn, với kiểu dáng gọn gàng hơn được thiết kế để giữ lại không gian hành khách và hành lý hữu dụng. Thế hệ thứ tư tiếp nối từ năm 1991 đến năm 1996, thay thế kiểu dáng góc cạnh trước đó bằng phần thân xe bo tròn. Các phiên bản sedan và station wagon tiếp tục có mặt trong dải sản phẩm.

Động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu

Số liệu EPA của Hoa Kỳ bao gồm các mẫu Caprice từ năm 1984 đến năm 1996, với động cơ xăng và diesel có dung tích từ 4,3 L đến 5,7 L. Mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận là 11,2 L/100 km và mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất là 21 MPG. Số liệu NRCan của Canada bao gồm các mẫu chạy xăng từ năm 1995 đến năm 1996, với cùng dải dung tích động cơ; mức thấp nhất được ghi nhận là 12,6 L/100 km. EPA và phép thử 5 chu trình của Canada sử dụng quy trình khác nhau, nên kết quả chỉ có ý nghĩa trong từng thị trường.

Caprice được bán ở đâu?

Caprice được bán tại Hoa Kỳ và Canada. Số liệu EPA của Mỹ kéo dài từ năm 1984 đến 1996, trong khi số liệu NRCan của Canada bao gồm năm 1995 và 1996.

Câu hỏi và trả lời

Thế hệ thứ ba của Caprice sản xuất trong những năm nào?

Thế hệ thứ ba kéo dài từ năm 1977 đến năm 1990.

Chevrolet Caprice thế hệ thứ tư được bán khi nào?

Thế hệ thứ tư kéo dài từ năm 1991 đến năm 1996.

Mức xếp hạng tiết kiệm nhiên liệu EPA kết hợp tốt nhất cho Caprice là bao nhiêu?

Mức xếp hạng kết hợp tốt nhất là 21 MPG.

Caprice Third generation (1977–1990)

Chevrolet Caprice Third generation
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: B-body · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.387–5.479 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 16 phiên bản

Caprice Fourth generation (1991–1996)

Chevrolet Caprice Fourth generation
Ảnh: Cutlass / Wikimedia Commons · CC0

Mã mẫu xe: B-body · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, de.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.438–5.519 mm · Khối lượng không tải 2.029 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1994–1996(FFS) (MPFI), CLKUP4,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA291–307 g/km
1994–1996(350 V8) (FFS) (MPFI), CLKUP5,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1992–1993(FFS), CLKUP4,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1991–1993(GM-CHEV) (FFS), CLKUP · (FFS), CLKUP5,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1992–1993(350 V8) (FFS), CLKUP5,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau17–18 MPG (13,1–13,8 L/100 km) EPA307–325 g/km
1991–1993(350 V8) (POLICE) (FFS), CLKUP · (350 V8) (GUZZLER) (POLICE) (FFS), CLKUP5,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
1991(GM-CHEV) (FFS), CLKUP5,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1995–1996Full-size4,3 LXăngTự động 4 cấp12,6–12,7 L/100 km 5 chu kỳ290–292 g/km
1996Full-size5,7 LXăngTự động 4 cấp13,1 L/100 km 5 chu kỳ301 g/km
1995Full-size · Station wagon: Mid-size5,7 LXăngTự động 4 cấp13,2 L/100 km 5 chu kỳ304 g/km

Các đợt triệu hồi Chevrolet Caprice

21 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Chevrolet Caprice từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bộ điều biến ABS có thể bị ăn mòn và rò rỉ dầu phanh1992
  • Đai ốc bánh xe có thể được siết không đúng lực1995–1996
  • Càng điều khiển dưới phía sau có thể gãy1991–1996
  • Đai ốc rô-tuyn cầu dưới trước có thể lỏng1994–1995
  • Đai ốc rô-tuyn cầu dưới trước có thể lỏng1995–1996

Xem tất cả 21 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.