Buick Park Avenue

Buick Park Avenue
Ảnh: Navigator84 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 25 phiên bản của Buick Park Avenue (1984–2005) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–2005
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
3,0 L đến 5,7 L
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
9,8 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
11,3 L/100 km (5 chu kỳ)

Buick Park Avenue là xe gì?

Park Avenue là mẫu sedan hạng sang cỡ lớn của Buick, nằm gần đầu bảng trong danh mục xe của thương hiệu. Thiết kế 4 cửa rộng rãi và đặc tính chú trọng sự thoải mái giúp xe phù hợp cho nhu cầu đi lại hằng ngày lẫn những hành trình dài. Buick từ lâu đã giữ vị trí cao cấp trong General Motors, và Park Avenue thể hiện bản sắc đó với vai trò là mẫu xe đầu bảng.

Tại Hoa Kỳ, tên Park Avenue xuất hiện trong số liệu EPA từ 1984 đến 2005; số liệu NRCan của Canada bao gồm giai đoạn 1995 đến 2005. Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 1991 đến 1996 trên nền tảng C-body của GM. Thế hệ thứ 2 kéo dài từ 1997 đến 2005, sử dụng nền tảng G-body.

Động cơ và công suất

Các phiên bản tại Hoa Kỳ có động cơ dung tích từ 3,0 L đến 5,7 L, gồm cả động cơ xăng và diesel. Các phiên bản tại Canada trong số liệu NRCan sử dụng động cơ xăng 3,8 L.

Động cơ V6 3,8 L gắn liền với Buick, trong đó có Park Avenue. Các tùy chọn động cơ thay đổi theo từng giai đoạn sản xuất và thị trường.

Buick Park Avenue tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ kết hợp EPA tốt nhất tại Hoa Kỳ là 24 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại Hoa Kỳ là 9,8 L/100 km, cũng theo quy trình EPA. Tại Canada, mức thấp nhất được liệt kê là 11,3 L/100 km theo bài thử NRCan 5 chu kỳ.

Các kết quả này được xác định theo những quy trình riêng của từng thị trường. Xếp hạng EPA khác với bài thử 5 chu kỳ của Canada và các bài thử WLTP hoặc NEDC tại châu Âu.

Park Avenue được bán ở đâu?

Park Avenue được bán tại Hoa Kỳ và Canada; thế hệ thứ 2 cũng được bán tại châu Âu. Số liệu EPA của Hoa Kỳ bao gồm giai đoạn 1984–2005, còn số liệu NRCan của Canada bao gồm giai đoạn 1995–2005.

Câu hỏi và trả lời

Buick Park Avenue thuộc loại xe nào?

Đây là mẫu sedan hạng sang cỡ lớn của Buick, chú trọng sự thoải mái và nằm gần đầu bảng trong danh mục xe của thương hiệu.

Park Avenue có những thế hệ nào?

Thế hệ đầu tiên kéo dài từ 1991 đến 1996; thế hệ thứ 2 từ 1997 đến 2005.

Xe có những động cơ nào?

Các phiên bản tại Hoa Kỳ có động cơ dung tích từ 3,0 L đến 5,7 L, gồm cả động cơ xăng và diesel. Các phiên bản tại Canada trong số liệu NRCan sử dụng động cơ xăng 3,8 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức tốt nhất của xe là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ hỗn hợp EPA tốt nhất tại Hoa Kỳ là 24 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 9,8 L/100 km tại Hoa Kỳ và 11,3 L/100 km tại Canada theo bài thử 5 chu kỳ của NRCan.

Park Avenue first generation (1991–1996)

Buick Park Avenue first generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: C-body · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.212–5.230 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 7 phiên bản

Park Avenue second generation (1997–2005)

Buick Park Avenue second generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: G-body · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada và Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.253 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1998–2005CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19–21 MPG (11,2–12,4 L/100 km) EPA263–291 g/km
2004SC, CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
2002–2003SUPERCHR, CLKUP · CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1997–1998(FFS) (MPFI), CLKUP · CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1997(FFS) (MPFI) (S-CHARGE), CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1997–2005Full-size3,8 LXăngTự động 4 cấp11,3–12,8 L/100 km 5 chu kỳ260–294 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Hiển thị tất cả 12 phiên bản

Hoa Kỳ 12 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1990(FFS), CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1988–1989(FFS) · (FFS), CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1985–1987(FFS)3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA276–291 g/km
1985(FFS) CA model3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1985(FFS)3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1985CA model4,3 LDầu dieselTự động 4 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA275 g/km
1984(FFS)4,1 LXăngTự động 4 cấp–16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
1984(FFS) CA model4,1 LXăngTự động 4 cấp–16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
1984(DIESEL) CA model4,3 LDầu dieselTự động 4 cấp–24 MPG (9,8 L/100 km) EPA264 g/km
1984(GM-OLDS)5,0 LXăngTự động 4 cấp–16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
1984(GM-OLDS) CA model5,0 LXăngTự động 4 cấp–15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
1984(350 V8) (DIESEL)5,7 LDầu dieselTự động 4 cấp–21 MPG (11,2 L/100 km) EPA301 g/km

Các đợt triệu hồi Buick Park Avenue

16 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Buick Park Avenue từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Rò rỉ bộ điều áp nhiên liệu có thể gây ra hỏa hoạn1998–2000
  • Cáp mở cốp khẩn cấp có thể bị lệch vị trí2001–2003
  • Cần gạt nước kính chắn gió có thể ngừng hoạt động ở các tốc độ yêu cầu2000–2001
  • Dây đai an toàn hàng ghế trước có thể bị kẹt1997–1998
  • Cụm điều khiển phanh có thể bị rò rỉ bên trong2000

Xem tất cả 16 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.