Nissan Xterra first generation

Nissan Xterra first generation
Ảnh: The original uploader was Brownings at English Wikipedia. / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Nissan Xterra first generation (2000–2004): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 8 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: WD22 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.522 mm
Chiều rộng1.788 mm
Chiều dài cơ sở2.650 mm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

676 khiếu nại cho các đời xe từ 2000–2004. 86 vụ tai nạn · 21 vụ cháy · 82 trường hợp bị thương · 18 trường hợp tử vong

  • Hệ thống nhiên liệu 94
  • Động cơ 77
  • Túi khí 49
  • Hệ thống lái 47
  • Tầm nhìn và cần gạt nước 41
  • Hệ thống điện 31

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 8 phiên bản của Nissan Xterra first generation

Hoa Kỳ 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2000–20042,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2000–2004CLKUP3,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau15–17 MPG (13,8–15,7 L/100 km) EPA325–368 g/km
2000–20043,3 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau15–17 MPG (13,8–15,7 L/100 km) EPA325–368 g/km
2000–2004CLKUP3,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15–16 MPG (14,7–15,7 L/100 km) EPA345–368 g/km
2000–20043,3 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15–16 MPG (14,7–15,7 L/100 km) EPA345–368 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2000–2004Sport utility vehicle3,3 LXăngTự động 4 cấp14,6–16,0 L/100 km 5 chu kỳ336–368 g/km
2000–2004Sport utility vehicle3,3 LXăngSố sàn 5 cấp14,3–16,1 L/100 km 5 chu kỳ329–370 g/km
2000Sport utility vehicle2,4 LXăngSố sàn 5 cấp12,7 L/100 km 5 chu kỳ292 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.