Nissan Xterra second generation

Nissan Xterra second generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Nissan Xterra second generation (2005–2015): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 12 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: N50 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.530 mm TC4.539 mm
Chiều rộng1.850 mm TC1.849 mm
Chiều cao1.900 mm TC1.902 mm
Chiều dài cơ sở2.700 mm TC2.700 mm
Vệt bánh trước1.560 mm TC–
Vệt bánh sau1.560 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.973–2.010 kg TC2.007 kg

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

2.422 khiếu nại cho các đời xe từ 2005–2015. 36 vụ tai nạn · 15 vụ cháy · 42 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong

  • Hộp số và hệ truyền động 945
  • Hệ thống nhiên liệu 927
  • Động cơ 638
  • Hệ thống điện 121
  • Túi khí 71
  • Hệ thống lái 23

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 12 phiên bản của Nissan Xterra second generation

Hoa Kỳ 8 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2009–20154,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau17–18 MPG (13,1–13,8 L/100 km) EPA304–325 g/km
2010–20154,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325–329 g/km
2010–20154,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động bốn bánh17 MPG (13,8 L/100 km) EPA321–327 g/km
2005–20104,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau17–18 MPG (13,1–13,8 L/100 km) EPA307–325 g/km
2005–20094,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
20094,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
2005–2008CLKUP4,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau16–17 MPG (13,8–14,7 L/100 km) EPA325–345 g/km
2005–2008CLKUP4,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2013–2015Sport utility vehicle: Small4,0 LXăngTự động 5 cấp14,0–14,2 L/100 km 5 chu kỳ322–327 g/km
2013–2015Sport utility vehicle: Small4,0 LXăngSố sàn 6 cấp13,7–14,4 L/100 km 5 chu kỳ315–331 g/km
2006–2012Sport utility vehicle4,0 LXăngTự động 5 cấp14,2–14,7 L/100 km 5 chu kỳ327–338 g/km
2006–2012Sport utility vehicle4,0 LXăngSố sàn 6 cấp13,7–14,1 L/100 km 5 chu kỳ315–324 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.