Dữ liệu chính thức liệt kê 9 phiên bản của Nissan 350Z (2003–2010) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.
Tổng quan
Năm có trong dữ liệu
2003–2010
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
3,5 L đến 3,5 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
11,4 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
11,7 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
11,8 L/100 km (EPA)
Xe đăng ký mới tại EU
56
Nissan 350Z là xe gì?
350Z là mẫu xe thể thao hai chỗ ngồi nằm trong dòng xe Z của Nissan. Thân xe coupe và tính chất thể thao mang lại cho mẫu xe này một vai trò chuyên biệt trong dải sản phẩm. Thế hệ Z33, được bán từ năm 2003 đến 2009, mang đến hình dáng bo tròn với nắp ca-pô dài và khoang cabin nhỏ gọn.
Động cơ và công suất
350Z được liệt kê với động cơ xăng 3,5 L tại Anh, Mỹ, Canada và Liên minh Châu Âu.
Mức tiêu thụ nhiên liệu của Nissan 350Z thế nào?
Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 11,4 L/100 km tại Anh theo chu trình NEDC, 11,8 L/100 km tại Mỹ theo bài kiểm tra EPA và 11,7 L/100 km tại Canada theo bài kiểm tra 5 chu trình. Các quy trình này có sự khác biệt, vì vậy các con số được hiểu rõ nhất là mức xếp hạng theo từng thị trường. Các mức xếp hạng của châu Âu sử dụng NEDC hoặc WLTP, Mỹ sử dụng bài kiểm tra EPA và Canada sử dụng bài kiểm tra 5 chu trình.
Mức xếp hạng kết hợp tốt nhất của Mỹ là 20 MPG. Số liệu đăng ký tại EU cho thấy có 56 lượt đăng ký cho phiên bản 3,5 L động cơ xăng của 350Z vào năm 2010.
350Z được bán ở đâu?
350Z được liệt kê tại Anh từ năm 2004 đến 2009, tại Mỹ và Canada từ năm 2003 đến 2009, và tại Liên minh Châu Âu vào năm 2010. Thế hệ Z33 sản xuất từ năm 2003 đến 2009.
Câu hỏi và trả lời
350Z sử dụng động cơ nào?
Các phiên bản được liệt kê sử dụng động cơ xăng 3,5 L.
Mức tiêu thụ chính thức thấp nhất được liệt kê là bao nhiêu?
Mức thấp nhất là con số của Anh với 11,4 L/100 km theo chu trình NEDC.
Những thị trường nào có số liệu cho 350Z?
350Z được liệt kê tại Anh, Mỹ, Canada và Liên minh Châu Âu.
Mã mẫu xe: Z33 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org
Tóm tắt: Chiều dài 4.310–4.320 mm · Khối lượng không tải 1.500–1.610 kg · Tốc độ tối đa 250 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 76,7% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →
Liên minh Châu Âu 1 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
Năm và phiên bản
Động cơ
Nhiên liệu
CO₂
Số lượng đăng ký tại EU
2010
3,5 L
Xăng
284 g/km
56
Vương quốc Anh 3 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
Năm và phiên bản
Động cơ
Nhiên liệu
Hộp số
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
2006–2009Coupé
3,5 L
Xăng
Số sàn 6 cấp
11,7 L/100 km NEDC
280 g/km
2006–2009Convertible
3,5 L
Xăng
Số sàn 6 cấp
12,0 L/100 km NEDC
288 g/km
2004–20063.5 Coupé
3,5 L
Xăng
Số sàn 6 cấp
11,4 L/100 km NEDC
273 g/km
Hoa Kỳ 3 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
Năm và phiên bản
Động cơ
Nhiên liệu
Hộp số
Hệ dẫn động
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
2003–2009
3,5 L
Xăng
Số sàn 6 cấp
Dẫn động cầu sau
19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA
276–291 g/km
2003–2009CLKUP
3,5 L
Xăng
Tự động 5 cấp
Dẫn động cầu sau
19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA
276–291 g/km
2005DVVT
3,5 L
Xăng
Số sàn 6 cấp
Dẫn động cầu sau
20 MPG (11,8 L/100 km) EPA
276 g/km
Canada 2 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
Năm và phiên bản
Động cơ
Nhiên liệu
Hộp số
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
2003–2009Two-seater
3,5 L
Xăng
Tự động 5 cấp
12,0–12,8 L/100 km 5 chu kỳ
276–294 g/km
2003–2009Two-seater
3,5 L
Xăng
Số sàn 6 cấp
11,7–12,4 L/100 km 5 chu kỳ
269–285 g/km
Các đợt triệu hồi Nissan 350Z
3 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Nissan 350Z từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.
Túi khí hành khách có thể bị ngắt kích hoạt2007–2008
Ống nạp nhiên liệu có thể bị nứt và rò rỉ2003–2004
Cảm biến vị trí động cơ có thể hỏng và làm tắt máy2003
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.