NIO ET5

NIO ET5
Ảnh: Alexander-93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 4 phiên bản của NIO ET5 (2023–2025) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2023–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Công suất
150 kW (204 PS) đến 360 kW (489 PS)
Nhiên liệu
Điện
Xe đăng ký mới tại EU
1.005

NIO ET5 là gì?

ET5 là mẫu sedan điện cỡ trung trong dải sản phẩm của NIO, thấp hơn mẫu đầu bảng ET7. Bố trí bốn cửa và khoang xe kết nối phù hợp cho việc đi lại hằng ngày cũng như những chuyến đi cùng gia đình. NIO ra mắt mẫu xe này trong quá trình mở rộng sang dải sản phẩm xe điện thông minh đa dạng hơn.

Thế hệ đầu tiên của ET5 sử dụng nền tảng NT2.0 của NIO và có trong danh sách từ năm 2022 đến nay. NIO công bố mẫu xe này cùng với ET7 trong kế hoạch mở rộng sang các thị trường châu Âu ngoài Na Uy.

Động cơ và công suất

Mọi phiên bản ET5 trong số liệu đăng ký tại châu Âu đều là xe điện. Công suất được liệt kê dao động từ 150 kW (204 PS) đến 360 kW (489 PS). ET5 mang cách tiếp cận xe kết nối của NIO lên dòng sedan cỡ trung của hãng, trong khi ET7 nằm ở phân khúc cao nhất của dải sản phẩm sedan.

NIO ET5 tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Số liệu đăng ký chính thức của EEA bao gồm giai đoạn 2023–2025 và ghi nhận 1.005 chiếc ET5 thuộc tám phiên bản. Các số liệu này không cung cấp kết quả thử nghiệm mức tiêu thụ điện năng hoặc lượng khí thải CO₂. Là xe điện, ET5 không có số liệu tiêu thụ xăng hoặc dầu.

Số liệu hiệu suất thay đổi theo thị trường do quy trình thử nghiệm khác nhau. Châu Âu sử dụng WLTP hoặc NEDC cho một số xe đời trước; Mỹ sử dụng thử nghiệm EPA và Canada sử dụng quy trình năm chu trình.

Câu hỏi và trả lời

NIO ET5 có phải là xe điện không?

Có. Mọi phiên bản trong số liệu đăng ký tại châu Âu đều là xe điện.

ET5 có công suất bao nhiêu?

Dải công suất được liệt kê từ 150 kW (204 PS) đến 360 kW (489 PS).

NIO ET5 thuộc thế hệ nào?

Đây là thế hệ đầu tiên, dựa trên nền tảng NT2.0 của NIO và có trong danh sách từ năm 2022 đến nay.

Số liệu châu Âu bao gồm khoảng thời gian nào?

Số liệu đăng ký của EEA bao gồm giai đoạn 2023–2025.

ET5 first generation (từ 2022)

NIO ET5 first generation
Ảnh: Alexander-93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: NT2.0 · Tài liệu tham khảo: nio.com, nio.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.790 mm · Khối lượng không tải 2.115–2.135 kg · Tốc độ tối đa 200 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 4 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2023–2025Động cơ điện360 kW (489 PS)Điện19,5–20,1 kWh/100 km WLTP0 g/km469–480 km423
2023–2025Động cơ điện210 kW (286 PS)Điện19,9–20,4 kWh/100 km WLTP0 g/km488–509 km442
2023Động cơ điện150 kW (204 PS)Điện19,9 kWh/100 km WLTP0 g/km509 km130
2023Động cơ điện100 kW (136 PS)Điện21,2 kWh/100 km WLTP0 g/km–10

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.