Chevrolet Avalanche

Chevrolet Avalanche
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 26 phiên bản của Chevrolet Avalanche (2002–2013) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2002–2013
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
5,3 L đến 6,2 L
Nhiên liệu
Nhiên liệu linh hoạt (E85), Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
13,8 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
13,8 L/100 km (5 chu kỳ)

Chevrolet Avalanche là xe gì?

Chevrolet Avalanche kết hợp khoang hành khách kín với không gian chở hàng kiểu xe bán tải. Vách ngăn Midgate phía sau hàng ghế sau có thể gập xuống, mở rộng khu vực chở hàng vào trong khoang cabin. Nhờ đó, Avalanche có thể linh hoạt chuyển đổi giữa chở hành khách và chở những vật dụng dài hơn.

Thế hệ đầu tiên kéo dài từ năm 2002 đến năm 2006, tiếp theo là thế hệ thứ hai từ năm 2007 đến năm 2013. Thiết kế mới vẫn giữ lại bố cục mang tính biểu tượng kết hợp giữa SUV và bán tải, bao gồm cả tấm ngăn Midgate. Avalanche được niêm yết tại Hoa Kỳ và Canada.

Động cơ và công suất

Các phiên bản tại Hoa Kỳ sử dụng xăng hoặc nhiên liệu E85, với động cơ có dung tích từ 5,3 L đến 6,2 L. Danh sách tại Canada gồm động cơ từ 5,3 L đến 6,0 L và cũng có hai loại nhiên liệu này. Các dải dung tích này bao gồm cả hai thế hệ và nhiều cấu hình khác nhau.

Chevrolet Avalanche tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận là 13,8 L/100 km trong cả số liệu EPA của Hoa Kỳ lẫn kết quả thử nghiệm 5 chu trình NRCan của Canada. Mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất theo EPA được ghi nhận tại Hoa Kỳ là 17 MPG. Hoa Kỳ và Canada sử dụng quy trình thử nghiệm khác nhau, vì vậy nên so sánh kết quả trong phạm vi từng thị trường.

Avalanche có trong số liệu của Hoa Kỳ và Canada giai đoạn 2002–2013. Hai thế hệ đều giữ bố cục linh hoạt, với vách ngăn Midgate có thể mở để nối khoang cabin với khu vực chở hàng.

Câu hỏi và trả lời

Chevrolet Avalanche được bán khi nào?

Xe xuất hiện trong số liệu của Hoa Kỳ và Canada từ năm 2002–2013.

Avalanche có bao nhiêu thế hệ?

Hai thế hệ: thế hệ đầu tiên chạy từ năm 2002 đến năm 2006 và thế hệ thứ hai từ năm 2007 đến năm 2013.

Mức xếp hạng EPA kết hợp tốt nhất được niêm yết là bao nhiêu?

Số liệu EPA của Hoa Kỳ niêm yết mức kết hợp 17 MPG.

Avalanche First generation (2002–2006)

Chevrolet Avalanche First generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: GMT800 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, motortrend.com

Tóm tắt: Chiều dài 5.629–5.631 mm · Khối lượng không tải 2.495–3.039 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 8 phiên bản

Avalanche Second generation (2007–2013)

Chevrolet Avalanche Second generation
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: GMT900 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, motortrend.com

Tóm tắt: Chiều dài 5.540 mm · Khối lượng không tải 2.466–2.576 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 18 phiên bản

Hoa Kỳ 12 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2010–2013FFV5,3 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động cầu sau17 MPG (13,8 L/100 km) EPA323–325 g/km
2011–2013FFV5,3 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động bốn bánh17 MPG (13,8 L/100 km) EPA323–325 g/km
2010FFV6,2 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động cầu sau14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km
2009CLKUP5,3 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2009CLKUP5,3 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2009CLKUP6,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2007–2008530, CLKUP · 390-540, CLKUP5,3 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 4 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2007–2008CLKUP · 390-540, CLKUP5,3 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2008CLKUP5,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2007–2008CLKUP6,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau14–15 MPG (15,7–16,8 L/100 km) EPA368–394 g/km
2007–2008CLKUP6,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km
2007AFM, CLKUP5,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km

Canada 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2009–2013Pickup truck: Standard5,3 LXăngTự động 6 cấp13,8–14,4 L/100 km 5 chu kỳ317–331 g/km
2009–2013Pickup truck: Standard5,3 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấp18,4–19,5 L/100 km 5 chu kỳ294–312 g/km
2009Pickup truck: Standard6,0 LXăngTự động 6 cấp14,9 L/100 km 5 chu kỳ343 g/km
2007–2008Pickup truck: Standard5,3 LXăngTự động 4 cấp14,2–14,9 L/100 km 5 chu kỳ327–343 g/km
2007–2008Pickup truck: Standard5,3 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 4 cấp18,9–19,8 L/100 km 5 chu kỳ302–317 g/km
2007–2008Pickup truck: Standard6,0 LXăngTự động 4 cấp16,0–16,8 L/100 km 5 chu kỳ368–386 g/km

Các đợt triệu hồi Chevrolet Avalanche

22 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Chevrolet Avalanche từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bộ bơm túi khí hành khách có thể phát nổ2010–2013
  • Bộ bơm túi khí hành khách có thể phát nổ2009–2013
  • Bộ bơm túi khí hành khách có thể phát nổ2007–2009
  • Bộ bơm túi khí hành khách có thể phát nổ2012
  • Bộ bơm túi khí hành khách có thể phát nổ2007–2011

Xem tất cả 22 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.