Mitsubishi Eclipse II

Mitsubishi Eclipse II
Ảnh: Rudolf Stricker / Wikimedia Commons · Attribution

Mitsubishi Eclipse II (1995–1999): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 18 phiên bản tại Hoa Kỳ.

Mã mẫu xe: D30

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài––4.374–4.379 mm
Chiều rộng––1.745 mm
Chiều cao––1.265–1.341 mm
Chiều dài cơ sở2.470–2.530 mm RDW–2.510 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.295–1.340 kg RDW–1.235–1.456 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.395–1.440 kg RDW––
Tổng khối lượng xe1.750–1.785 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi4 RDW––
Số cửa2 RDW––
Dung tích khoang hành lý (EPA)–142–425 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.095–2.237 L EPA–

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 205/60R15

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

904 khiếu nại cho các đời xe từ 1995–1999. 125 vụ tai nạn · 29 vụ cháy · 66 trường hợp bị thương · 3 trường hợp tử vong

  • Động cơ 143
  • Hộp số và hệ truyền động 81
  • Túi khí 71
  • Hệ thống treo 66
  • Phanh 57
  • Thân xe và kết cấu 35

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 18 phiên bản của Mitsubishi Eclipse II

Hiển thị tất cả 18 phiên bản

Hoa Kỳ 18 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1997–1999DOHC (FFS) · DOHC · DOHC, CLKUP2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
1995–1999DOHC TURBO (FFS,TRBO) · DOHC-T/C · DOHC-TC, CLKUP2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1996–1999DOHC TURBO (FFS,TRBO) · DOHC-T/C · DOHC-TC, CLKUP2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1998–1999DOHC-T/C · DOHC-TC2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
1996–1999DOHC TURBO (FFS,TRBO) · DOHC-T/C · DOHC-TC2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
1998–1999DOHC-T/C · DOHC-TC, CLKUP2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1998–1999DOHC2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
1999SOHC2,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
1999SOHC, CLKUP2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
1998SOHC2,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
1998SOHC2,3 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
1995–1997DOHC (FFS)2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
1995–1997DOHC TURBO (FFS,TRBO)2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước23–24 MPG (9,8–10,2 L/100 km) EPA230–240 g/km
1996–1997SOHC-4 (FFS) · S0HC-4 (FFS)2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1996–1997SOHC-4 (FFS) · S0HC-4 (FFS)2,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
1995–1996DOHC (FFS)2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước21–22 MPG (10,7–11,2 L/100 km) EPA251–263 g/km
1995DOHC TURBO (FFS,TRBO)2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
1995DOHC TURBO (FFS,TRBO)2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.