Mercury Milan first generation

Mercury Milan first generation
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mercury Milan first generation (2006–2011): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 9 phiên bản tại Hoa Kỳ.

Mã mẫu xe: CD3 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài–4.801–4.862 mm
Chiều rộng–1.834 mm
Chiều cao–1.417–1.453 mm
Chiều dài cơ sở–2.728 mm
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)453 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.832–2.860 L EPA–
Hiệu năng
Mô-men xoắn–212–278 Nm

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2011: ★★★★☆

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, de), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

2.574 khiếu nại cho các đời xe từ 2006–2011. 98 vụ tai nạn · 11 vụ cháy · 48 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong

  • Túi khí 781
  • Phanh 555
  • Hệ thống lái 343
  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 255
  • Hộp số và hệ truyền động 242
  • Động cơ 225

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 9 phiên bản của Mercury Milan first generation

Hoa Kỳ 9 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2010–20112,5 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước24–25 MPG (9,4–9,8 L/100 km) EPA221–230 g/km
2010–20112,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước25–27 MPG (8,7–9,4 L/100 km) EPA205–221 g/km
2010–20112,5 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước38–39 MPG (6,0–6,2 L/100 km) EPA142–145 g/km
2010–2011FFV3,0 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA263–276 g/km
2010–2011FFV3,0 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động cầu trước22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA240–251 g/km
2006–20092,3 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
2006–2009CLKUP2,3 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước23–24 MPG (9,8–10,2 L/100 km) EPA230–240 g/km
2006–2009CLKUP3,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2007–2009CLKUP3,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA276–291 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.