Mercury Capri là gì?
Tên Mercury Capri được dùng cho hai mẫu xe rất khác nhau tại thị trường Mỹ. Thế hệ thứ hai, được bán từ 1984 đến 1986, là mẫu coupe thể thao dựa trên nền tảng Fox của Ford. Sau một thời gian gián đoạn, tên gọi này trở lại với mẫu xe mui trần cỡ nhỏ SA30 do Úc phát triển, được bán từ 1991 đến 1994. Hai phiên bản đem đến cho Mercury lựa chọn thể thao hơn bên cạnh các mẫu sedan và xe gia đình.
Các thế hệ và động cơ
Capri thế hệ thứ hai được sản xuất từ 1984 đến 1986. Tiếp theo là thế hệ thứ ba SA30, từ 1991 đến 1994. Mẫu xe đời trước là coupe dùng nền tảng Fox; mẫu đời sau là xe mui trần dẫn động cầu trước do Ford Australia phát triển.
Các phiên bản tại Hoa Kỳ sử dụng động cơ xăng từ 1.6 đến 5.0 lít. Các số liệu của EPA bao gồm 26 phiên bản từ năm 1984 đến 1994.
Mức độ tiết kiệm nhiên liệu của Mercury Capri ra sao?
Mức đánh giá kết hợp EPA tốt nhất là 24 MPG, còn mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 9,8 L/100 km. Các mức đánh giá EPA của Hoa Kỳ này dựa trên quy trình thử nghiệm khác với WLTP hoặc NEDC của châu Âu và phương pháp 5 chu kỳ của Canada.
Capri được bán ở đâu?
Các phiên bản Capri trong dải sản phẩm này được bán tại Hoa Kỳ. Mẫu xe mui trần SA30 được phát triển và lắp ráp tại Úc để phân phối tại một số thị trường, bao gồm cả Hoa Kỳ.
Câu hỏi và trả lời
Những thế hệ Mercury Capri nào được đề cập?
Thế hệ thứ hai kéo dài từ năm 1984 đến 1986, và thế hệ thứ ba SA30 từ năm 1991 đến 1994.
Mercury Capri là xe coupe hay xe mui trần?
Cả hai: thế hệ 1984–1986 là xe coupe, trong khi mẫu SA30 đời 1991–1994 là xe mui trần.
Mức tiết kiệm nhiên liệu kết hợp EPA tốt nhất của xe là bao nhiêu?
Mức xếp hạng kết hợp tốt nhất là 24 MPG, với mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 9,8 L/100 km.
Có những dung tích động cơ nào?
Các phiên bản tại Hoa Kỳ bao gồm động cơ xăng từ 1.6 đến 5.0 lít.







