Mercury Cougar eighth generation

Mercury Cougar eighth generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mercury Cougar eighth generation (1999–2002): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 9 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: CDW27 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài–4.699 mm
Chiều rộng–1.768 mm
Chiều cao–1.326 mm
Chiều dài cơ sở–2.703 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải–1.312 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)396 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.464 L EPA–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–209 km/h
0–100 km/h–10,3 giây
Mô-men xoắn–178 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, de), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

842 khiếu nại cho các đời xe từ 1999–2002. 57 vụ tai nạn · 20 vụ cháy · 61 trường hợp bị thương · 2 trường hợp tử vong

  • Hệ thống điện 104
  • Hệ thống nhiên liệu 99
  • Động cơ 79
  • Tầm nhìn và cần gạt nước 49
  • Hộp số và hệ truyền động 45
  • Phanh 42

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 9 phiên bản của Mercury Cougar eighth generation

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2001–20022,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km
1999–2002CLKUP · 2.5M, CLKUP2,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
1999–20022,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA263–276 g/km
1999–20002.0Z2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
20002.5M2,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
1999CLKUP2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1999Compact2,0 LXăngSố sàn 5 cấp9,5 L/100 km 5 chu kỳ219 g/km
1999Compact2,5 LXăngTự động 4 cấp11,5 L/100 km 5 chu kỳ265 g/km
1999Compact2,5 LXăngSố sàn 5 cấp11,7 L/100 km 5 chu kỳ269 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.