Mercedes-Benz 500

Mercedes-Benz 500
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 10 phiên bản của Mercedes-Benz 500 (1984–1993) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–1993
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
5,0 L đến 5,6 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
14,7 L/100 km (EPA)

Mercedes-Benz 500 có nghĩa là gì?

Mercedes-Benz đã sử dụng tên gọi 500 trên một số dòng xe, bao gồm SL, S-Class và E-Class. Trong danh mục của EPA Mỹ, tên gọi này bao gồm các phiên bản xe mui trần hạng sang, sedan và coupé, chứ không phải là một dòng xe liên tục duy nhất.

Các mục thế hệ bao gồm R107 (1984–1989), W126 (1984–1991), W124 (1991–1993) và W140 (1991–1993). Phiên bản W124 500 E mang động cơ V8 đến với dòng E-Class và được phát triển cùng với Porsche. Các mục còn lại thuộc về các dòng xe liên quan đến SL-Class và S-Class.

Động cơ và công suất

Danh mục của EPA Mỹ bao gồm các động cơ xăng từ 5,0 L đến 5,6 L qua 12 phiên bản. Những mức dung tích đó phản ánh các dòng xe khác nhau mang tên gọi 500.

Mercedes-Benz 500 tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê tại Mỹ là 14,7 L/100 km và mức đánh giá tốt nhất là 16 MPG tính theo chu trình kết hợp trên bài kiểm tra của EPA. Những số liệu này áp dụng cho danh mục của EPA Mỹ từ năm 1984 đến 1993. Kết quả của EPA sử dụng một quy trình khác biệt so với chuẩn WLTP hoặc NEDC của châu Âu và quy trình 5 chu kỳ của Canada.

Mercedes-Benz 500 được bán ở đâu?

Danh mục EPA của Hoa Kỳ bao gồm 12 phiên bản từ năm 1984 đến 1993. Các mục thế hệ ghi nhận những giai đoạn của R107, W126, W124 và W140; các dòng xe này thuộc những gia đình xe và kiểu thân xe khác nhau.

Câu hỏi và trả lời

Mercedes-Benz 500 có phải là một mẫu xe duy nhất không?

Không. Tên gọi này được sử dụng trên nhiều dòng xe, bao gồm các xe liên quan đến SL, S-Class và E-Class.

Những thế hệ nào được bao gồm?

Các mục bao gồm R107 (1984–1989), W126 (1984–1991), W124 (1991–1993) và W140 (1991–1993).

Dung tích động cơ nào xuất hiện trong số liệu của EPA Mỹ?

Danh mục tại Mỹ bao gồm các động cơ xăng từ 5,0 L đến 5,6 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất tại Mỹ được liệt kê là bao nhiêu?

Đó là 14,7 L/100 km theo bài kiểm tra của EPA, với mức đánh giá tốt nhất là 16 MPG tính theo chu trình kết hợp.

500 R107 (1984–1989)

Mercedes-Benz 500 R107
Ảnh: Charles from Port Chester, New York / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: R107, C107 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.390–5.160 mm · Khối lượng không tải 1.600–1.660 kg · Tốc độ tối đa 225 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 85,1% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 3 phiên bản

500 W126 (1984–1991)

Mercedes-Benz 500 W126
Ảnh: Rutger van der Maar / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: W126, C126 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, mbca.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.470–5.220 mm · Khối lượng không tải 1.627–2.010 kg · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 85,6% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 4 phiên bản

500 W124 (1991–1993)

Mercedes-Benz 500 W124
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: W124 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.750 mm · Khối lượng không tải 1.610–2.350 kg · Tốc độ tối đa 175–250 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 5 phiên bản

500 W140 (1991–1993)

Mercedes-Benz 500 W140
Ảnh: Spanish Coches / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: W140 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.065–6.228 mm · Khối lượng không tải 1.890–2.240 kg · Tốc độ tối đa 185–250 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1993(GUZZLER) (FFS) · (GUZZLER) (FFS)5,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau13 MPG (18,1 L/100 km) EPA425 g/km
1993(GUZZLER) (FFS)5,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
1991–1992(GUZZLER) (FFS)5,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau13–14 MPG (16,8–18,1 L/100 km) EPA394–425 g/km
1992(GUZZLER) (FFS)5,6 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau11 MPG (21,4 L/100 km) EPA502 g/km
1991(GUZZLER) (FFS), EMS5,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau13 MPG (18,1 L/100 km) EPA425 g/km

Các đợt triệu hồi Mercedes-Benz 500

3 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Mercedes-Benz 500 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bơm nước rửa đèn pha có thể bị quá nhiệt1990–1994
  • Ống chân không hỏng có thể làm giảm trợ lực phanh1990–1992
  • Lốp xe có thể bị hư hỏng và hỏng hóc1990

Xem tất cả 3 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.