Acura Legend

Acura Legend
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 13 phiên bản của Acura Legend (1986–1995) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1986–1995
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,5 L đến 3,2 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
11,8 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
12,5 L/100 km (5 chu kỳ)

Acura Legend là gì?

Legend là mẫu xe đầu tiên và là dòng xe hạng sang chủ lực của Acura: một chiếc sedan rộng rãi phục vụ việc lái xe hằng ngày và những chuyến đi dài, đi kèm phiên bản coupe có kiểu dáng thanh thoát hơn. Động cơ V6 đã giúp giới thiệu cách tiếp cận hướng đến hiệu suất của Acura khi thương hiệu này ra mắt tại Hoa Kỳ.

Legend vẫn giữ vị trí cao nhất trong dải sản phẩm của Acura cho đến năm 1995. Xe phù hợp với những người lái tìm kiếm một chiếc xe thoải mái, được trang bị đầy đủ trong cả kiểu dáng bốn cửa hoặc hai cửa.

Các thế hệ và động cơ

Legend thế hệ đầu tiên kéo dài từ 1986 đến 1990. Thế hệ thứ hai được thiết kế lại tiếp nối từ 1991 đến 1995, với kiểu thân xe sedan và coupe. Phiên bản coupe gia nhập dải sản phẩm trong thế hệ đầu tiên.

Các phiên bản tại Hoa Kỳ sử dụng động cơ xăng từ 2,5 L đến 3,2 L. Các phiên bản tại Canada vào năm 1995 sử dụng động cơ xăng 3,2 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và CO₂

Tại Hoa Kỳ, mức xếp hạng kết hợp EPA tốt nhất là 20 MPG và mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 11,8 L/100 km. Con số thấp nhất được liệt kê của Canada cho bản 3,2 L là 12,5 L/100 km theo bài kiểm tra 5 chu kỳ của NRCan. Quy trình của EPA và Canada có sự khác biệt, vì vậy các kết quả này nên được đọc trong phạm vi thị trường của riêng chúng.

Số liệu đăng ký chính thức báo cáo lượng khí thải CO₂ theo từng phiên bản. Legend được bán tại Hoa Kỳ từ năm 1986 đến 1995 và tại Canada vào năm 1995.

Câu hỏi và trả lời

Acura Legend là xe sedan hay coupe?

Xe được cung cấp dưới cả hai dạng sedan bốn cửa và coupe.

Dung tích động cơ nào có sẵn?

Các phiên bản tại Hoa Kỳ trang bị động cơ xăng từ 2,5 L đến 3,2 L; các phiên bản tại Canada sử dụng động cơ 3,2 L.

Mức tiết kiệm nhiên liệu EPA của Legend là bao nhiêu?

Mức xếp hạng kết hợp EPA tốt nhất là 20 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 11,8 L/100 km.

Các số liệu của Canada so sánh ra sao?

Mức tiêu thụ thấp nhất tại Canada cho bản 3,2 L là 12,5 L/100 km theo bài kiểm tra 5 chu kỳ của NRCan. Canada và Hoa Kỳ sử dụng các quy trình thử nghiệm khác nhau.

Legend first generation (1986–1990)

Acura Legend first generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: KA1, KA2, KA3, KA4 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, motortrend.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.775–4.841 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 5 phiên bản

Legend second generation (1991–1995)

Acura Legend second generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: KA7, KA8 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, motortrend.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.890–4.950 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1993–1995(PRE-CAT) (FFS), CLKUP · (PRE-CAT) (FFS), CLKUP · PRE-CAT (FFS), CLKUP3,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1992–1995(FFS), CLKUP3,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1991–1995(FFS)3,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA291–307 g/km
1994–1995(PRE-CAT) (FFS) · PRE-CAT (FFS)3,2 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1993(PRE-CAT) (FFS)3,2 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1991(FFS), 3LKUP3,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1995Compact3,2 LXăngTự động 4 cấp12,5–13,0 L/100 km 5 chu kỳ288–299 g/km
1995Compact3,2 LXăngSố sàn 6 cấp12,7 L/100 km 5 chu kỳ292 g/km

Các đợt triệu hồi Acura Legend

5 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Acura Legend từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bóng bán dẫn trong bộ khuếch đại loa có thể quá nhiệt1991–1992
  • Nút khóa dây an toàn ghế trước có thể gãy1986–1990
  • Túi khí hành khách có thể không bung đúng cách1992
  • Giá đỡ cáp chuyển số hộp số có thể bị hỏng1991
  • Thiếu thông tin an toàn bắt buộc trong sách hướng dẫn1988

Xem tất cả 5 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.