Mercedes-Benz 420

Mercedes-Benz 420
Ảnh: nakhon100 / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 3 phiên bản của Mercedes-Benz 420 (1986–1991) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1986–1991
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
4,2 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
15,7 L/100 km (EPA)

Mercedes-Benz 420 là xe gì?

Mercedes-Benz 420 là phiên bản V8 của dòng sedan hạng sang W126 S-Class, dòng xe đầu bảng của thương hiệu. Xe được trang bị động cơ xăng 4,2 lít, kết hợp với thiết kế tiết chế và sự chú trọng vào tiện nghi.

Thế hệ và động cơ

W126 420 được bán tại Hoa Kỳ từ 1986 đến 1991. Các phiên bản tại Mỹ gồm 420 SE và 420 SEL, trong đó SEL có thân xe với chiều dài cơ sở lớn hơn. Mẫu xe kế nhiệm W126 trong dòng S-Class là W140.

Mercedes-Benz 420 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ kết hợp EPA tốt nhất của mẫu 420 tại thị trường Hoa Kỳ là 15 MPG, tương đương 15,7 L/100 km. Quy trình thử nghiệm khác nhau giữa các thị trường: châu Âu sử dụng WLTP hoặc NEDC đối với số liệu cũ hơn, Hoa Kỳ sử dụng phép thử EPA và Canada sử dụng phép thử 5 chu kỳ.

Xe được bán ở đâu?

Mẫu 420 tại thị trường Hoa Kỳ được liệt kê từ năm 1986 đến năm 1991, với ba phiên bản động cơ xăng và động cơ 4.2 lít.

Câu hỏi và trả lời

Mercedes-Benz 420 thuộc thế hệ nào?

Mẫu xe thuộc thế hệ W126 S-Class, được bán tại Mỹ từ 1986 đến 1991.

420 sử dụng động cơ nào?

Các phiên bản tại thị trường Mỹ sử dụng động cơ xăng 4,2 lít.

Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp EPA của xe là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất là 15 MPG, tương đương 15,7 L/100 km.

420 W126 (1986–1991)

Mercedes-Benz 420 W126
Ảnh: nakhon100 / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: W126, V126 · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: mbca.org, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.910–5.160 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1986–1991(GUZZLER) (FFS) (MPFI) · (GUZZLER) (FFS)4,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
1991(GUZZLER) FFS MPFI (FFS), EMS 2MODE CLKU4,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau13 MPG (18,1 L/100 km) EPA425 g/km
1990(GUZZLER) FFS MPFI (FFS), EMS 2MODE CLKUP4,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau13 MPG (18,1 L/100 km) EPA425 g/km

Các đợt triệu hồi Mercedes-Benz 420

1 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Mercedes-Benz 420 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bu-lông đỡ thanh giằng phanh có thể bị gãy1990

Xem tất cả 1 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.