Mercedes-Benz 380

Mercedes-Benz 380
Ảnh: nakhon100 / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 2 phiên bản của Mercedes-Benz 380 (1984–1985) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–1985
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
3,8 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
15,7 L/100 km (EPA)

Mercedes-Benz 380 là gì?

Tên Mercedes-Benz 380 xuất hiện trên hai mẫu xe rất khác nhau tại Hoa Kỳ: roadster 380 SL và các mẫu sedan S-Class thuộc dòng 380. SL dành cho những chuyến đi đường trường với mui mở, còn S-Class là sedan bốn cửa cỡ lớn được chế tạo để mang lại sự thoải mái. Chúng cho thấy cùng một dung tích động cơ có thể phục vụ hai vai trò khác biệt trong dải sản phẩm Mercedes-Benz.

R107 SL thuộc dòng xe thể thao mui trần lâu đời của Mercedes-Benz. W126 là thế hệ S-Class có cả kiểu sedan và coupé. Mỗi dòng xe mang một nét riêng cho tên gọi 380.

Thế hệ và động cơ

380 SL thuộc thế hệ R107, còn các mẫu 380 S-Class thuộc thế hệ W126. Cả hai đều xuất hiện trong danh mục tại Hoa Kỳ giai đoạn 1984–1985. Một mẫu là roadster mui trần; mẫu còn lại là sedan rộng rãi.

Danh mục EPA của Hoa Kỳ ghi nhận động cơ xăng 3,8 L cho mẫu 380 và mức tiêu thụ kết hợp 15 MPG. Kết quả EPA sử dụng quy trình thử nghiệm khác với WLTP hoặc NEDC của châu Âu và mức đánh giá 5 chu kỳ của Canada.

Dòng 380 được bán ở đâu?

Các phiên bản 380 tại thị trường Hoa Kỳ được liệt kê trong giai đoạn 1984–1985. R107 SL và W126 S-Class thuộc dải sản phẩm rộng hơn của Mercedes-Benz, nhưng số liệu ở đây áp dụng cho Hoa Kỳ và sử dụng quy trình thử nghiệm EPA.

Câu hỏi và trả lời

Mercedes-Benz 380 là xe mui trần hay xe saloon?

Cả hai: tên gọi này bao gồm roadster R107 380 SL và các mẫu sedan W126 380 S-Class tại Hoa Kỳ.

Mẫu 380 tại Mỹ có động cơ và mức độ tiết kiệm nhiên liệu ra sao?

Danh mục EPA của Hoa Kỳ ghi nhận động cơ xăng 3,8 L và mức tiêu thụ kết hợp 15 MPG.

Những thế hệ nào bao gồm dòng 380?

Mẫu 380 SL thuộc thế hệ R107, và các phiên bản S-Class thuộc thế hệ W126. Cả hai đều xuất hiện trong danh mục tại Mỹ cho giai đoạn 1984–1985.

380 R107 (1984–1985)

Mercedes-Benz 380 R107
Ảnh: nakhon100 / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: R107 · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.580 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 2 phiên bản

380 W126 (1984–1985)

Mercedes-Benz 380 W126
Ảnh: Spanish Coches / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: W126 · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, mbca.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.910–5.160 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1985(GUZZLER) (FFS)3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
1984(FFS) · (FFS) CA model3,8 LXăngTự động 4 cấp–15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.