Chrysler Fifth Avenue

Chrysler Fifth Avenue
Ảnh: Hkw2121 / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 7 phiên bản của Chrysler Fifth Avenue (1984–1993) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–1993
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
3,3 L đến 5,2 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
11,8 L/100 km (EPA)

Chrysler Fifth Avenue là gì?

Chrysler Fifth Avenue là dòng sedan bốn cửa cỡ lớn mang phong cách trang trọng cùng bố trí dẫn động cầu sau truyền thống. Tên gọi này ban đầu xuất hiện như một gói trang bị cao cấp trước khi trở thành tên chính thức của xe. Fifth Avenue nằm ở phân khúc gần cao nhất trong dải sản phẩm của Chrysler, thu hút những tài xế mong muốn một mẫu sedan rộng rãi và tập trung vào sự thoải mái.

Các thế hệ và động cơ

Fifth Avenue thế hệ thân xe M kéo dài từ năm 1984 đến năm 1989, tiếp theo là thế hệ AC từ năm 1990 đến năm 1993. Cả hai đều duy trì nét đặc trưng trang trọng của mẫu xe, trong đó thế hệ sau đánh dấu sự thay đổi về nền tảng khung gầm. Danh mục của EPA Hoa Kỳ bao gồm các động cơ xăng dung tích từ 3.3 đến 5.2 lít.

Mức tiêu thụ nhiên liệu của Fifth Avenue ra sao?

EPA Hoa Kỳ xếp hạng mức tiêu thụ kết hợp của Fifth Avenue ở mức 20 MPG, tương đương với mức 11,8 L/100 km được liệt kê. Kết quả của EPA sử dụng quy trình thử nghiệm khác biệt so với chuẩn WLTP hoặc NEDC của Châu Âu và bài kiểm tra 5 chu kỳ của Canada.

Xe được bán ở đâu?

Fifth Avenue được bán tại Bắc Mỹ, với thế hệ thân xe M và AC được xác định dành cho thị trường Hoa Kỳ và Canada. Phong cách trang trọng và vị thế cao cấp giúp xe trở thành một trong những dòng sedan cỡ lớn truyền thống tiêu biểu của Chrysler.

Câu hỏi và trả lời

Chrysler Fifth Avenue là loại xe gì?

Đây là dòng sedan bốn cửa được định vị là một mẫu xe cao cấp của Chrysler.

Các thế hệ của Fifth Avenue gồm những gì?

Thế hệ thân xe M kéo dài từ năm 1984 đến năm 1989, tiếp theo là thế hệ AC từ năm 1990 đến năm 1993.

Những động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu nào được liệt kê?

Danh mục của EPA Hoa Kỳ bao gồm động cơ xăng từ 3.3 đến 5.2 lít và cho mức tiêu thụ kết hợp 20 MPG.

Fifth Avenue M-body (1984–1989)

Chrysler Fifth Avenue M-body
Ảnh: Mick from England / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: M · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.250 mm · Khối lượng không tải 1.658 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 5 phiên bản

Fifth Avenue AC (1990–1993)

Chrysler Fifth Avenue AC
Ảnh: Hkw2121 / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: AC · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, nhtsa.gov

Tóm tắt: Chiều dài 5.044–5.113 mm · Khối lượng không tải 1.525 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1993(FFS), CLKUP3,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1993(FFS), CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km

Các đợt triệu hồi Chrysler Fifth Avenue

6 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Chrysler Fifth Avenue từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bu-lông khớp nối cột lái có thể gãy1992
  • Rò rỉ nước có thể làm quá nhiệt hệ thống dây điện quạt sưởi1991
  • Khóa đai an toàn ghế trước có thể bật mở1991
  • Bu-lông cùm phanh trước có thể bị lỏng1991
  • Túi khí có thể không bung trong tai nạn1990

Xem tất cả 6 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.