Chevrolet El Camino

Chevrolet El Camino
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 16 phiên bản của Chevrolet El Camino (1984–1987) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–1987
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
3,8 L đến 5,7 L
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
11,2 L/100 km (EPA)

Chevrolet El Camino là gì?

El Camino là mẫu xe coupe utility, kết hợp cabin và phần đầu xe kiểu xe du lịch với thùng hàng mở. Bố cục đặc trưng này kết hợp tỷ lệ thân xe như ô tô với thùng hàng mở trong dòng sản phẩm Chevrolet. Thế hệ thứ năm có kiểu dáng gọn và sắc nét hơn, đồng thời chia sẻ các yếu tố thiết kế với Malibu.

Thế hệ và thiết kế

Thế hệ thứ năm được sản xuất từ năm 1978 đến năm 1987 và sử dụng nền tảng G-body của GM. Đây là thế hệ El Camino cuối cùng. Thiết kế lại giúp xe có dáng vẻ gọn gàng, góc cạnh hơn, với kiểu dáng và linh kiện dùng chung với Malibu.

Động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu

Các số liệu của US EPA từ năm 1984 đến 1987 liệt kê các phiên bản chạy xăng và dầu diesel, với dung tích động cơ từ 3,8 L đến 5,7 L. Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 11,2 L/100 km, và mức kết hợp tốt nhất là 21 MPG theo quy trình thử nghiệm của EPA.

Xe được bán ở đâu?

Số liệu EPA chính thức của Hoa Kỳ bao gồm El Camino từ năm 1984 đến năm 1987, trong khoảng thời gian thế hệ thứ năm được sản xuất từ năm 1978 đến năm 1987.

Câu hỏi và trả lời

El Camino là loại xe gì?

Đây là một mẫu xe lai bán tải (coupe utility), kết hợp khoang cabin và phần đầu xe mang phong cách xe du lịch với một thùng chở hàng lộ thiên.

Thế hệ El Camino nào được đề cập ở đây?

Thế hệ thứ năm kéo dài từ năm 1978 đến 1987; các số liệu chính thức của US EPA bao gồm giai đoạn từ 1984 đến 1987.

Những động cơ và loại nhiên liệu nào được liệt kê?

Các số liệu của US EPA liệt kê các phiên bản chạy xăng và dầu diesel với dung tích động cơ từ 3,8 L đến 5,7 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê của El Camino là bao nhiêu?

Con số thấp nhất được liệt kê là 11,2 L/100 km theo quy trình của US EPA; mức kết hợp tốt nhất là 21 MPG.

El Camino V (1978–1987)

Chevrolet El Camino V
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: G-body · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.526–5.669 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 16 phiên bản

Hoa Kỳ 16 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1985–1987(FFS)4,3 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu sau17–18 MPG (13,1–13,8 L/100 km) EPA307–325 g/km
1985–1987(FFS)4,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau17–18 MPG (13,1–13,8 L/100 km) EPA307–325 g/km
1986–1987(305) (FFS)5,0 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu sau14–16 MPG (14,7–16,8 L/100 km) EPA345–394 g/km
1986–1987(305) (FFS)5,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1985–1986(FFS) CA model · (FFS)4,3 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu sau17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1985–1986(FFS) CA model · (FFS)4,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1985(GM-CHEV) (FFS) CA model5,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
1985(GM-CHEV) (FFS)5,0 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu sau15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
1985(GM-CHEV) (FFS)5,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
1984(GM-CHEV) · (GM-BUICK) CA model3,8 LXăngTự động 3 cấp–17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1984(GM-CHEV)3,8 LXăngTự động 4 cấp–18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1984(GM-CHEV)5,0 LXăngTự động 3 cấp–15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
1984(GM-CHEV) · (GM-CHEV) CA model5,0 LXăngTự động 4 cấp–17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1984(GM-CHEV) CA model5,0 LXăngTự động 3 cấp–15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
1984(350 V8) (DIESEL)5,7 LDầu dieselTự động 3 cấp–20 MPG (11,8 L/100 km) EPA316 g/km
1984(350 V8) (DIESEL)5,7 LDầu dieselTự động 4 cấp–21 MPG (11,2 L/100 km) EPA301 g/km

Các đợt triệu hồi Chevrolet El Camino

3 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Chevrolet El Camino từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Cơ cấu liên kết hộp số có thể bị tách rời1987
  • Khóa lưng ghế có thể hỏng trong tai nạn1984
  • Đường ống phanh sau có thể rò rỉ do cọ xát1983

Xem tất cả 3 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.