Lotus Elise Series 2

Lotus Elise Series 2
Ảnh: Thierry & Didier Descouens / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Lotus Elise Series 2 (2001–2010): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 10 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ.

Mã mẫu xe: Type 111 · Được bán tại: Vương quốc Anh, Liên minh Châu Âu, Pháp và Hoa Kỳ

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài3.790 mm RDW3.785 mm
Chiều rộng1.720 mm RDW1.719 mm
Chiều cao1.120 mm RDW1.117–1.143 mm
Chiều dài cơ sở2.300 mm RDW2.300 mm
Vệt bánh trước1.457–1.465 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.503–1.506 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải749–845 kg RDW860–910 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành849–945 kg RDW–
Tổng khối lượng xe1.044–1.166 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi2 RDW–
Số cửa2 RDW–
Dung tích bình nhiên liệu–40 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa202–241 km/h RDW204 km/h
Mô-men xoắn160–210 Nm ASTRA160 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 175/55R16, 195/50R16, 225/45R17, 195/55R16

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia (en, de), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên89,8% (88,9–90,5)69,2%5.708

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Phanh14,5%36,4%
Hệ thống treo10,1%41,6%
Lốp xe9,8%31,2%
Đèn và hệ thống điện8,6%28,8%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)5,0%11,8%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ3,0%17,1%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

72 khiếu nại cho các đời xe từ 2005–2009. 2 vụ tai nạn · 2 vụ cháy

  • Động cơ 51

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 10 phiên bản của Lotus Elise Series 2

Liên minh Châu Âu 3 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20101,8 LXăng200 g/km364
20101,6 LXăng149 g/km150
20101,8 LXăng182 g/km76

Vương quốc Anh 5 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2007–20102 seater sports cabriolet · Elise S1,8 LXăngSố sàn 6 cấp8,3 L/100 km NEDC196 g/km
2006–20102 seater sports cabriolet · Elise1,8 LXăngSố sàn 6 cấp8,8 L/100 km NEDC208 g/km
2001–2004Elise1,8 LXăngSố sàn 5 cấp7,4 L/100 km NEDC177 g/km
20042 seater sports cabriolet1,8 LXăngSố sàn 6 cấp8,8 L/100 km NEDC208 g/km
2002111s1,8 LXăngSố sàn 5 cấp6,9 L/100 km NEDC220 g/km

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2006–2011EMS1,8 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA240–251 g/km
20051,8 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.