Lotus Elise Series 1

Lotus Elise Series 1
Ảnh: pyntofmyld / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Lotus Elise Series 1 (1996–2001): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 4 phiên bản tại Vương quốc Anh.

Mã mẫu xe: Type 111 · Được bán tại: Vương quốc Anh, Liên minh Châu Âu và Pháp

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài3.730–3.790 mm RDW3.726 mm
Chiều rộng1.700–1.720 mm RDW1.719 mm
Chiều cao1.120–1.150 mm RDW1.202 mm
Chiều dài cơ sở2.300 mm RDW2.300 mm
Vệt bánh trước1.440 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.453–1.465 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải683–781 kg RDW725–755 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành783–881 kg RDW–
Tổng khối lượng xe942–992 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi2 RDW–
Số cửa2 RDW–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa201–202 km/h RDW–
Mô-men xoắn163–174 Nm ASTRA–

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 185/55R15, 225/45R16, 205/50R16

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên86,2% (85,3–87,0)69,2%6.403

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Hệ thống treo13,9%41,6%
Phanh12,1%36,4%
Đèn và hệ thống điện10,7%28,8%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ7,4%17,1%
Lốp xe7,3%31,2%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)6,7%11,8%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 4 phiên bản của Lotus Elise Series 1

Vương quốc Anh 4 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2000–2004Elise1,8 LXăngSố sàn 5 cấp7,1–7,4 L/100 km NEDC168–177 g/km
2000–2001Elise 111 S1,8 LXăngSố sàn 5 cấp7,3 L/100 km NEDC174 g/km
2000–2001Elise 340 R · Exige1,8 LXăngSố sàn 5 cấp8,5 L/100 km NEDC225 g/km
2000–2001Elise Sport 1601,8 LXăngSố sàn 5 cấp9,2 L/100 km NEDC218 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.