KTM X-Bow

KTM X-Bow
Ảnh: Brian Snelson / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 7 phiên bản của KTM X-Bow (2010–2025) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2010–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
2,0 L đến 2,5 L
Công suất
177 kW (241 PS) đến 368 kW (500 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
9,1 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
760

KTM X-Bow là xe gì?

KTM X-Bow là mẫu xe thể thao hai chỗ ngồi với khoang lái mở và khung liền khối bằng sợi carbon. Bố cục tối giản tạo cho xe cảm giác như xe đua, còn kích thước nhỏ gọn và thiết kế chuyên biệt giúp xe khác biệt với các mẫu xe đường phố thông thường. X-Bow là mẫu xe bốn bánh đầu tiên của KTM, đưa dấu ấn của nhà sản xuất mô tô Áo vào lĩnh vực xe thể thao.

KTM đã giới thiệu phiên bản sản xuất thương mại của X-Bow vào năm 2008, được phát triển cùng với Dallara, Audi và KISKA. Thiết kế mui trần nguyên bản kể từ đó đã được bổ sung thêm các phiên bản mui kín chạy đường trường hơn và các mẫu xe chuyên dụng cho đường đua, đồng thời vẫn giữ nguyên cấu trúc sợi carbon và cá tính xe thể thao nhỏ gọn.

Động cơ và công suất

Trong phạm vi đăng ký tại Liên minh Châu Âu, X-Bow được liệt kê với các tùy chọn động cơ xăng từ 2.0 đến 2.5 lít. Công suất chính thức dao động từ 177 kW (241 PS) đến 368 kW (500 PS). Dòng sản phẩm này bao gồm cả các phiên bản 2.0 lít và 2.5 lít, với phiên bản sau đạt mức công suất tối đa được liệt kê.

KTM X-Bow tiết kiệm nhiên liệu ra sao?

Mức tiêu thụ chính thức thấp nhất được liệt kê tại EU là 9,1 L/100 km theo bài kiểm tra WLTP. Dải xe tại EU gồm các phiên bản chạy xăng, với 760 lượt đăng ký từ năm 2010 đến hết năm 2025.

Kết quả tiêu thụ khác nhau tùy theo quy trình thử nghiệm: Châu Âu sử dụng WLTP và, đối với một số số liệu cũ hơn, NEDC; Mỹ sử dụng mức xếp hạng của EPA, trong khi Canada sử dụng bài kiểm tra 5 chu trình. Các phương pháp đó khiến số liệu từ các thị trường khác nhau khó có thể so sánh trực tiếp.

KTM X-Bow được bán ở đâu?

X-Bow xuất hiện trong số liệu đăng ký tại Liên minh châu Âu từ năm 2010 đến hết năm 2025, với 20 phiên bản được liệt kê. Phiên bản có số lượt đăng ký nhiều nhất là mẫu chạy xăng 2.0 lít, công suất 220 kW (299 PS), với 110 lượt đăng ký vào năm 2018. Các phiên bản có số đăng ký cao tiếp theo là mẫu chạy xăng 2.0 lít đời 2010, với 106 lượt đăng ký, và mẫu chạy xăng 2.5 lít công suất 368 kW (500 PS), với 79 lượt đăng ký từ năm 2023 đến hết năm 2025.

Câu hỏi và trả lời

KTM X-Bow có phải là xe thể thao hai chỗ ngồi không?

Đúng vậy. Xe có hai chỗ ngồi, khoang lái mui trần và thân xe liền khối bằng sợi carbon, với bố cục tối giản lấy cảm hứng từ những chiếc xe đua.

X-Bow có những tùy chọn động cơ nào?

Dải sản phẩm tại EU liệt kê các động cơ xăng từ 2.0 đến 2.5 lít, với công suất chính thức từ 177 kW (241 PS) đến 368 kW (500 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của X-Bow là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được liệt kê tại EU của xe là 9,1 L/100 km theo chu trình thử nghiệm WLTP.

Có bao nhiêu chiếc KTM X-Bow được đăng ký tại EU?

Số liệu đăng ký chính thức tại EU ghi nhận 760 chiếc từ năm 2010 đến hết năm 2025.

X-Bow first generation (từ 2009)

KTM X-Bow first generation
Ảnh: Brian Snelson / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, de.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 3.738 mm · Khối lượng không tải 775–1.150 kg · Tốc độ tối đa 220–280 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 7 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2023–20252,5 L368 kW (500 PS)Xăng9,1 L/100 km WLTP214 g/km79
20222,0 L220 kW (299 PS)Xăng8,2 L/100 km WLTP203 g/km12
20212,0 L220 kW (299 PS)Xăng–190 g/km30
2012–20202,0 L220 kW (299 PS)Xăng–189–198 g/km311
2011–20172,0 L177 kW (241 PS)Xăng–176–192 g/km164
2013–20152,0 L210 kW (286 PS)Xăng–194–195 g/km58
20102,0 L–Xăng–177 g/km106

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.