Lexus NX Second generation

Lexus NX Second generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Lexus NX Second generation (từ 2022): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 108 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: AZ20

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.660 mm RDW4.620 mm TC4.660–4.690 mm
Chiều rộng1.870 mm RDW1.870 mm TC1.865 mm
Chiều cao1.660–1.670 mm RDW1.670 mm TC1.660–1.670 mm
Chiều dài cơ sở2.690 mm RDW2.690 mm TC2.690 mm
Vệt bánh trước1.610 mm ASTRA1.670 mm TC–
Vệt bánh sau1.635 mm ASTRA1.710 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.765–1.990 kg RDW1.800–1.990 kg TC1.620–2.130 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.865–2.090 kg RDW––
Tổng khối lượng xe2.380–2.540 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.500 kg ASTRA––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg ASTRA––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW––
Số cửa4 RDW––
Dung tích bình nhiên liệu––55 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa200 km/h RDW–190–200 km/h
Mô-men xoắn227–239 Nm ASTRA–121–231 Nm
Công suất động cơ điện–134 kW NRCan–
Điện
Thời gian sạc ở mức 240 V–4,5 giờ EPA–

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 235/50R20, 235/60R18

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Bộ Tài nguyên Thiên nhiên Canada, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

117 khiếu nại cho các đời xe từ 2022–2026. 19 vụ tai nạn · 2 vụ cháy · 10 trường hợp bị thương

  • Hệ thống điện 29

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 108 phiên bản của Lexus NX Second generation

Hiển thị tất cả 108 phiên bản

Liên minh Châu Âu 13 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2022–20252,5 L136 kW (185 PS)Plug-in hybrid0,8–1,3 L/100 km WLTP15,6–17,7 kWh/100 km WLTP24–26 g/km71–77 km26.617
2022–20252,5 L140 kW (190 PS)Hybrid4,9–6,0 L/100 km WLTP135–137 g/km–33.768
20252,5 L108 kW (147 PS)Plug-in hybrid1,9 L/100 km WLTP12,1 kWh/100 km WLTP70 g/km69 km1.151
2022–20252,5 L174 kW (237 PS)Plug-in hybrid1,0–1,4 L/100 km WLTP16,7–16,9 kWh/100 km WLTP23–32 g/km71–73 km1.100
20252,5 L108 kW (147 PS)Hybrid5,9 L/100 km WLTP132 g/km–511
20252,5 L140 kW (190 PS)Xăng6,0 L/100 km WLTP137 g/km–465
2022–20252,5 L174 kW (237 PS)Hybrid6,1 L/100 km WLTP138 g/km–385
20252,5 L140 kW (190 PS)Plug-in hybrid6,2 L/100 km WLTP6,4 kWh/100 km WLTP138 g/km59 km74
20252,5 L108 kW (147 PS)Xăng5,9 L/100 km WLTP133 g/km–65
20252,5 L134 kW (182 PS)Hybrid5,7 L/100 km WLTP128 g/km–10
20222,5 L114 kW (155 PS)Hybrid6,5 L/100 km WLTP170 g/km–253
20222,5 L114 kW (155 PS)Xăng6,4 L/100 km WLTP165 g/km–29
20222,5 L136 kW (185 PS)Xăng1,1 L/100 km WLTP140 g/km–21

Vương quốc Anh 83 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2026450h+ Premium Plus2,5 L215 kW (292 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)3,2 L/100 km WLTP0,2 kWh/100 km WLTP72 g/km68 km
2026450h+ Premium Plus Pan2,5 L215 kW (292 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)3,3 L/100 km WLTP0,2 kWh/100 km WLTP74 g/km66 km
2026450h+ F SPORT2,5 L215 kW (292 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)3,2 L/100 km WLTP0,2 kWh/100 km WLTP72 g/km67 km
2026450h+ F SPORT Pan · 450h+ F SPORT Takumi · 450h+ Takumi2,5 L215 kW (292 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)3,2 L/100 km WLTP0,2 kWh/100 km WLTP73 g/km66 km
2026450h+ Premium2,5 L215 kW (292 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)2,9 L/100 km WLTP0,2 kWh/100 km WLTP65 g/km72 km
2026450h+ Premium Pan2,5 L215 kW (292 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)2,9 L/100 km WLTP0,2 kWh/100 km WLTP66 g/km72 km
2025NX 350h 2WD · NX 350h Prem Pack 2WD · NX350h FWD Urban và 2 phiên bản cấu hình khác2,5 L179 kW (243 PS)HybridVô cấp (CVT)5,7 L/100 km WLTP129 g/km–
2025NX 350h Prem Plus Pack 2WD · NX 350h Takumi Sun 2WD · NX350h FWD Premium Plus2,5 L179 kW (243 PS)HybridVô cấp (CVT)5,8 L/100 km WLTP132 g/km–
2025NX 350h Prem Plus Pack [Pan] 2WD · NX 350h Takumi Pan 2WD · NX350h FWD Premium Plus Pan và 1 phiên bản cấu hình khác2,5 L179 kW (243 PS)HybridVô cấp (CVT)5,9 L/100 km WLTP133 g/km–
2023–2025NX 350h AWD · NX 350h Prem Pack · NX 350h Prem Pack LL Pro (14") with Elec Seats và 2 phiên bản cấu hình khác2,5 L179 kW (243 PS)HybridVô cấp (CVT)6,0 L/100 km WLTP136 g/km–
2025NX 350h Prem Pack [Pan] · NX350h AWD Premium Pan2,5 L179 kW (243 PS)HybridVô cấp (CVT)6,0 L/100 km WLTP137 g/km–
2025NX 350h Prem Pack [Pan] LL Pro (14") with Elec Seats · NX350h AWD Premium Navi & Pan2,5 L179 kW (243 PS)HybridVô cấp (CVT)6,1 L/100 km WLTP137 g/km–
2025NX 350h F Sport Prem Plus Pack · NX350h AWD Premium Plus · NX350h AWD F Sport2,5 L179 kW (243 PS)HybridVô cấp (CVT)6,3 L/100 km WLTP143 g/km–
2025NX 350h Prem Plus Pack · NX 350h F Sport Takumi Pack [Sun}2,5 L179 kW (243 PS)HybridVô cấp (CVT)6,3 L/100 km WLTP144 g/km–
2023–2025NX 350h F Sport Prem Plus Pack [Pan} · NX 350h F Sport Takumi Pack [Pan] · NX 350h Takumi Sun và 2 phiên bản cấu hình khác2,5 L179 kW (243 PS)HybridVô cấp (CVT)6,4 L/100 km WLTP144 g/km–
2025NX 350h Prem Plus Pack [Pan] · NX 350h Takumi Pan · NX350h AWD Premium Plus Pan và 1 phiên bản cấu hình khác2,5 L179 kW (243 PS)HybridVô cấp (CVT)6,4 L/100 km WLTP145 g/km–
2025NX 350h Prem Pack [Pan] 2WD · NX350h FWD Premium Pan · NX350h FWD Premium Navi & Pan2,5 L179 kW (243 PS)HybridVô cấp (CVT)5,7 L/100 km WLTP130 g/km–
2025NX350h AWD Urban2,5 L179 kW (243 PS)HybridVô cấp (CVT)6,0 L/100 km WLTP135 g/km–
2023–202518" (AWD) NX 450h+ Prem Pack2,5 L227 kW (309 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)16,5 kWh/100 km WLTP143 g/km74 km
2023–202518" (AWD) NX 450h+ Prem Pack LL Pro (14")2,5 L227 kW (309 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)16,5 kWh/100 km WLTP143 g/km73 km
2023–202518" (AWD) NX 450h+ Prem Pack [Sun]2,5 L227 kW (309 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)16,5 kWh/100 km WLTP144 g/km73 km
2023–202518" (AWD) NX 450h+ Prem Pack [Sun] LL Pro (14")2,5 L227 kW (309 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)16,6 kWh/100 km WLTP144 g/km73 km
2023–202520" (AWD) NX 450h+ F Sport Prem Plus Pack2,5 L227 kW (309 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)17,3 kWh/100 km WLTP152 g/km68 km
2023–202520" (AWD) NX 450h+ F Sport Prem Plus Pack [Sun} · 20" (AWD) NX 450h+ F Sport Takumi Pack [Sun]2,5 L227 kW (309 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)17,4 kWh/100 km WLTP153 g/km68 km
2023–202520" (AWD) NX 450h+ Prem Plus Pack [Sun]2,5 L227 kW (309 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)17,4 kWh/100 km WLTP153 g/km67 km
2023–202520" (AWD) NX 450h+ Prem Plus Pack · 20" (AWD) NX 450h+ Takumi [Sun]2,5 L227 kW (309 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)17,5 kWh/100 km WLTP153 g/km67 km
2025NX450h+ Premium · NX450h+ Premium Navi2,5 L227 kW (309 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)16,5 kWh/100 km WLTP–74 km
2025NX450h+ Premium Pan2,5 L227 kW (309 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)16,6 kWh/100 km WLTP–74 km
2025NX450h+ Premium Navi & Pan2,5 L227 kW (309 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)16,5 kWh/100 km WLTP–73 km
2025NX450h+ Premium Plus2,5 L227 kW (309 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)17,3 kWh/100 km WLTP–69 km
2025NX450h+ Premium Plus Pan2,5 L227 kW (309 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)17,4 kWh/100 km WLTP–68 km
2025NX450h+ F Sport2,5 L227 kW (309 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)17,4 kWh/100 km WLTP–70 km
2025NX450h+ F Sport Pan2,5 L227 kW (309 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)17,4 kWh/100 km WLTP–69 km
2025NX450h+ F Sport Takumi2,5 L227 kW (309 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)17,5 kWh/100 km WLTP–69 km
2025NX450h+ Takumi2,5 L227 kW (309 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)17,5 kWh/100 km WLTP–68 km
2024NX 350h 2WD · NX 350h Prem Pack 2WD · NX350h FWD Urban và 2 phiên bản cấu hình khác2,5 L244 kW (332 PS)HybridVô cấp (CVT)5,7 L/100 km WLTP129 g/km–
2024NX 350h Prem Pack [Pan] 2WD · NX350h FWD Premium Pan · NX350h FWD Premium Navi & Pan2,5 L244 kW (332 PS)HybridVô cấp (CVT)5,7 L/100 km WLTP130 g/km–
2024NX 350h Prem Plus Pack 2WD · NX 350h Takumi Sun 2WD · NX350h FWD Premium Plus2,5 L244 kW (332 PS)HybridVô cấp (CVT)5,8 L/100 km WLTP132 g/km–
2024NX 350h Prem Plus Pack [Pan] 2WD · NX 350h Takumi Pan 2WD · NX350h FWD Premium Plus Pan và 1 phiên bản cấu hình khác2,5 L244 kW (332 PS)HybridVô cấp (CVT)5,9 L/100 km WLTP133 g/km–
2024NX 350h AWD · NX 350h Prem Pack · NX 350h Prem Pack LL Pro (14") with Elec Seats và 2 phiên bản cấu hình khác2,5 L244 kW (332 PS)HybridVô cấp (CVT)6,0 L/100 km WLTP136 g/km–
2024NX 350h Prem Pack [Pan] LL Pro (14") with Elec Seats · NX350h AWD Premium Navi & Pan2,5 L244 kW (332 PS)HybridVô cấp (CVT)6,1 L/100 km WLTP137 g/km–
2024NX 350h Prem Pack [Pan] · NX350h AWD Premium Pan2,5 L244 kW (332 PS)HybridVô cấp (CVT)6,0 L/100 km WLTP137 g/km–
2024NX 350h F Sport Prem Plus Pack · NX350h AWD Premium Plus · NX350h AWD F Sport2,5 L244 kW (332 PS)HybridVô cấp (CVT)6,3 L/100 km WLTP143 g/km–
2024NX 350h F Sport Prem Plus Pack [Pan} · NX 350h F Sport Takumi Pack [Pan] · NX 350h Takumi Sun và 2 phiên bản cấu hình khác2,5 L244 kW (332 PS)HybridVô cấp (CVT)6,4 L/100 km WLTP144 g/km–
2024NX 350h Prem Plus Pack · NX 350h F Sport Takumi Pack [Sun}2,5 L244 kW (332 PS)HybridVô cấp (CVT)6,3 L/100 km WLTP144 g/km–
2024NX 350h Prem Plus Pack [Pan] · NX 350h Takumi Pan · NX350h AWD Premium Plus Pan và 1 phiên bản cấu hình khác2,5 L244 kW (332 PS)HybridVô cấp (CVT)6,4 L/100 km WLTP145 g/km–
2024NX350h AWD Urban2,5 L244 kW (332 PS)HybridVô cấp (CVT)6,0 L/100 km WLTP135 g/km–
202420" (AWD) NX 450h+ F Sport Prem Plus Pack2,5 L309 kW (420 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)17,3 kWh/100 km WLTP152 g/km68 km
202420" (AWD) NX 450h+ F Sport Prem Plus Pack [Sun} · 20" (AWD) NX 450h+ F Sport Takumi Pack [Sun]2,5 L309 kW (420 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)17,4 kWh/100 km WLTP153 g/km68 km
202420" (AWD) NX 450h+ Prem Plus Pack [Sun]2,5 L309 kW (420 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)17,4 kWh/100 km WLTP153 g/km67 km
202420" (AWD) NX 450h+ Prem Plus Pack · 20" (AWD) NX 450h+ Takumi [Sun]2,5 L309 kW (420 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)17,5 kWh/100 km WLTP153 g/km67 km
2024NX450h+ Premium Plus2,5 L309 kW (420 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)17,3 kWh/100 km WLTP–69 km
2024NX450h+ Premium Plus Pan2,5 L309 kW (420 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)17,4 kWh/100 km WLTP–68 km
2024NX450h+ F Sport2,5 L309 kW (420 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)17,4 kWh/100 km WLTP–70 km
2024NX450h+ F Sport Pan2,5 L309 kW (420 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)17,4 kWh/100 km WLTP–69 km
2024NX450h+ F Sport Takumi2,5 L309 kW (420 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)17,5 kWh/100 km WLTP–69 km
2024NX450h+ Takumi2,5 L309 kW (420 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)17,5 kWh/100 km WLTP–68 km
2024NX450h+ Premium Pan2,5 L309 kW (420 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)16,6 kWh/100 km WLTP–74 km
202418" (AWD) NX 450h+ Prem Pack [Sun] LL Pro (14")2,5 L309 kW (420 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)16,6 kWh/100 km WLTP144 g/km73 km
2024NX450h+ Premium · NX450h+ Premium Navi2,5 L309 kW (420 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)16,5 kWh/100 km WLTP–74 km
2024NX450h+ Premium Navi & Pan2,5 L309 kW (420 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)16,5 kWh/100 km WLTP–73 km
202418" (AWD) NX 450h+ Prem Pack2,5 L309 kW (420 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)16,5 kWh/100 km WLTP143 g/km74 km
202418" (AWD) NX 450h+ Prem Pack LL Pro (14")2,5 L309 kW (420 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)16,5 kWh/100 km WLTP143 g/km73 km
202418" (AWD) NX 450h+ Prem Pack [Sun]2,5 L309 kW (420 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)16,5 kWh/100 km WLTP144 g/km73 km
2022–202318" (FWD) NX · 18" (FWD) Premium Pack · 18" (FWD) Premium Pack [Panroof] và 3 phiên bản cấu hình khác2,5 L179 kW (243 PS)HybridVô cấp (CVT)5,7 L/100 km WLTP129 g/km–
2023NX 350h Prem Plus Pack 2WD · NX 350h Takumi Sun 2WD2,5 L179 kW (243 PS)HybridVô cấp (CVT)5,8 L/100 km WLTP132 g/km–
2023NX 350h Prem Plus Pack [Pan] 2WD · NX 350h Takumi Pan 2WD2,5 L179 kW (243 PS)HybridVô cấp (CVT)5,9 L/100 km WLTP133 g/km–
2023NX 350h Prem Pack [Pan]2,5 L179 kW (243 PS)HybridVô cấp (CVT)6,0 L/100 km WLTP137 g/km–
2023NX 350h Prem Pack [Pan] LL Pro (14") with Elec Seats2,5 L179 kW (243 PS)HybridVô cấp (CVT)6,1 L/100 km WLTP137 g/km–
2023NX 350h F Sport Prem Plus Pack · NX 350h F Sport Takumi Pack [Sun}2,5 L179 kW (243 PS)HybridVô cấp (CVT)6,3 L/100 km WLTP143 g/km–
2023NX 350h Prem Plus Pack2,5 L179 kW (243 PS)HybridVô cấp (CVT)6,3 L/100 km WLTP144 g/km–
2023NX 350h Prem Plus Pack [Pan] · NX 350h Takumi Pan2,5 L179 kW (243 PS)HybridVô cấp (CVT)6,4 L/100 km WLTP145 g/km–
202218" (AWD) NX · 18" (AWD) NX 350h Prem Pack LL Pro (14") · 18" (AWD) Premium Pack2,5 L178 kW (242 PS)HybridVô cấp (CVT)6,0 L/100 km WLTP136 g/km–
202218" (AWD) Premium Pack [Panroof] · 20" (AWD) NX 350h Prem Pack [Pan] LL Pro (14")2,5 L178 kW (242 PS)HybridVô cấp (CVT)6,0 L/100 km WLTP137 g/km–
202218" (AWD) Takumi [Panroof] · 20" (AWD) Premium Plus Pack [Panroof]2,5 L178 kW (242 PS)HybridVô cấp (CVT)6,4 L/100 km WLTP145 g/km–
202220" (AWD) F Sport Premium Plus Pack · 20" (AWD) F Sport Takumi Pack [Sunroof]2,5 L178 kW (242 PS)HybridVô cấp (CVT)6,3 L/100 km WLTP143 g/km–
202220" (AWD) F Sport Premium Plus Pack [Panroof] · 20" (AWD) F Sport Takumi Pack [Panroof] · 20" (AWD) Takumi [Sunroof]2,5 L178 kW (242 PS)HybridVô cấp (CVT)6,4 L/100 km WLTP144 g/km–
202220" (AWD) Premium Plus Pack2,5 L178 kW (242 PS)HybridVô cấp (CVT)6,3 L/100 km WLTP144 g/km–
202218" (AWD) NX 450h+ Prem Pack2,5 L225 kW (306 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)16,5 kWh/100 km WLTP–74 km
202218" (AWD) NX 450h+ Prem Pack [Sun] · 18" (AWD) NX 450h+ Prem Pack [Sun] LL Pro (14") · 18" (AWD) NX 450h+ Prem Pack LL Pro (14")2,5 L225 kW (306 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)16,5 kWh/100 km WLTP–73 km
202220" (AWD) NX 450h+ F Sport Prem Plus Pack · 20" (AWD) NX 450h+ F Sport Prem Plus Pack [Sun} · 20" (AWD) NX 450h+ F Sport Takumi Pack [Sun]2,5 L225 kW (306 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)17,4 kWh/100 km WLTP–68 km
202220" (AWD) NX 450h+ Prem Plus Pack [Sun] · 20" (AWD) NX 450h+ Prem Plus Pack2,5 L225 kW (306 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)17,4 kWh/100 km WLTP–67 km
202220" (AWD) NX 450h+ Takumi [Sun]2,5 L225 kW (306 PS)Plug-in hybridVô cấp (CVT)17,5 kWh/100 km WLTP–67 km

Pháp 1 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2026NX 300h2,5 L114 kW (155 PS)HybridVô cấp (CVT)6,9 L/100 km WLTP155 g/km

Hoa Kỳ 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2022–2026SIDI & PFI2,4 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian24–25 MPG (9,4–9,8 L/100 km) EPA221–230 g/km
2022–2026SIDI & PFI; Hybrid2,5 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh toàn thời gian39 MPG (6,0 L/100 km) EPA140 g/km
2026SIDI & PFI; Hybrid2,5 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước40 MPG (5,9 L/100 km) EPA137 g/km
2022–2025SIDI & PFI2,5 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu trước28 MPG (8,4 L/100 km) EPA193 g/km
2022–2025SIDI & PFI2,5 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian28 MPG (8,4 L/100 km) EPA198 g/km
2022–2025SIDI & PFI · SIDI & PFI; PHEV2,5 LPlug-in hybridVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh toàn thời gian36 MPG (6,5 L/100 km) EPA54 g/km
2022–2023SIDI & PFI; F-Sport · SIDI & PFI; F Sport2,4 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian25 MPG (9,4 L/100 km) EPA222 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2022–2026Sport utility vehicle: Small2,4 LXăngTự động 8 cấp9,5–9,8 L/100 km 5 chu kỳ221–230 g/km–
2022–2026Sport utility vehicle: Small2,5 LPlug-in hybridVô cấp (CVT)6,6–6,9 L/100 km 5 chu kỳ54–56 g/km60–61 km
2022–2026Sport utility vehicle: Small2,5 LXăngVô cấp (CVT)6,0 L/100 km 5 chu kỳ139–141 g/km–
2022–2025Sport utility vehicle: Small2,5 LXăngTự động 8 cấp8,4 L/100 km 5 chu kỳ198 g/km–

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.