Lexus LX third generation

Lexus LX third generation
Ảnh: OSX / Wikimedia Commons · Public domain

Lexus LX third generation (2008–2021): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 7 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: J200 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.990–5.080 mm TC5.005 mm
Chiều rộng1.970–1.980 mm TC1.970 mm
Chiều cao1.890–1.920 mm TC1.865 mm
Chiều dài cơ sở2.850 mm TC2.850 mm
Vệt bánh trước1.630–1.640 mm TC–
Vệt bánh sau1.640–1.650 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải2.660–2.680 kg TC2.685–2.750 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích bình nhiên liệu–80–110 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–210 km/h
Mô-men xoắn–650–700 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

34 khiếu nại cho các đời xe từ 2008–2020. 1 vụ tai nạn

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 7 phiên bản của Lexus LX third generation

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2016–20215,7 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh14–15 MPG (15,7–16,8 L/100 km) EPA368–395 g/km
2011–20155,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh14 MPG (16,8 L/100 km) EPA385–394 g/km
2010PR5,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km
2008–20092MODE CLKUP5,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2016–2021Sport utility vehicle: Standard5,7 LXăngTự động 8 cấp15,8–16,9 L/100 km 5 chu kỳ371–395 g/km
2013–2015Sport utility vehicle: Standard5,7 LXăngTự động 6 cấp16,5–16,6 L/100 km 5 chu kỳ380–382 g/km
2008–2011Sport utility vehicle5,7 LXăngTự động 6 cấp16,4 L/100 km 5 chu kỳ377 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.