Hummer H3

Hummer H3
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 24 phiên bản của Hummer H3 (2006–2011) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2006–2011
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,7 L đến 5,3 L
Nhiên liệu
Xăng, Nhiên liệu linh hoạt (E85)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
13,8 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
14,7 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
14,8 L/100 km (5 chu kỳ)
Xe đăng ký mới tại EU
365

Hummer H3 là gì?

H3 là mẫu SUV 5 cửa, đồng thời là mẫu xe nhỏ nhất trong dòng Hummer đời đầu. Kiểu dáng cao và phong cách địa hình đặc trưng đưa diện mạo của thương hiệu lên một mẫu xe gọn hơn H1 và H2. Xe phù hợp với những người muốn một chiếc SUV khác biệt, hướng đến việc di chuyển ngoài đường nhựa.

Hummer khởi đầu với các phiên bản dân dụng của Humvee, còn General Motors phát triển H2 và H3 thành các mẫu xe dân dụng. Thế hệ đầu tiên của H3 kéo dài từ 2006 đến 2010.

Động cơ và công suất

H3 có các phiên bản động cơ xăng. Dung tích động cơ được ghi nhận là từ 3,5 L đến 5,3 L tại Hoa Kỳ và Canada, từ 2,7 L đến 3,7 L tại Vương quốc Anh, và từ 3,7 L đến 5,3 L tại Liên minh châu Âu. Một số phiên bản Bắc Mỹ cũng có thể sử dụng nhiên liệu linh hoạt E85.

Danh mục động cơ gồm máy 5 xi-lanh và các phiên bản V8. Trong số liệu đăng ký tại EU, phiên bản động cơ xăng 5,3 L có công suất 224 kW (305 PS) nằm trong số các phiên bản được ghi nhận.

Hummer H3 tiêu thụ nhiên liệu ra sao?

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê là 13,8 L/100 km theo số liệu VCA tại Vương quốc Anh, dựa trên quy trình thử nghiệm NEDC. Mức theo EPA của Hoa Kỳ là 14,7 L/100 km, đồng thời có số liệu tiêu thụ kết hợp 16 MPG. Mức theo NRCan của Canada là 14,8 L/100 km, dựa trên bài thử 5 chu trình.

Số liệu đăng ký tại EU ghi nhận 365 xe H3 trong giai đoạn 2010–2011. Các thị trường áp dụng quy trình thử nghiệm mức tiêu thụ nhiên liệu khác nhau: châu Âu dùng WLTP hoặc NEDC, Hoa Kỳ dùng quy trình EPA, còn Canada dùng bài thử 5 chu trình.

H3 được bán ở đâu?

H3 có số liệu tại Liên minh châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada. Các năm mẫu xe được ghi nhận khác nhau tùy thị trường: số liệu đăng ký tại EU bao phủ giai đoạn 2010–2011; số liệu tại Vương quốc Anh bao phủ giai đoạn 2007–2010; còn số liệu tại Hoa Kỳ và Canada bao phủ giai đoạn 2006–2010.

Câu hỏi và trả lời

Hummer H3 được sản xuất trong những năm nào?

Thế hệ đầu tiên của H3 kéo dài từ năm 2006 đến năm 2010. Số liệu theo năm mẫu xe bao phủ giai đoạn 2007–2010 tại Vương quốc Anh, còn số liệu đăng ký tại EU trải dài từ 2010–2011.

Hummer H3 có những động cơ nào?

H3 có các phiên bản động cơ xăng. Dải dung tích được liệt kê khác nhau tùy thị trường, từ 2,7 L đến 3,7 L tại Vương quốc Anh và từ 3,5 L đến 5,3 L tại Hoa Kỳ và Canada.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của Hummer H3 là bao nhiêu?

Các mức thấp nhất được liệt kê là 13,8 L/100 km theo số liệu VCA NEDC tại Vương quốc Anh, 14,7 L/100 km theo số liệu EPA tại Hoa Kỳ và 14,8 L/100 km theo bài thử NRCan 5 chu trình tại Canada.

Hummer H3 có được bán ở châu Âu không?

Có. Số liệu đăng ký tại EU bao phủ giai đoạn 2010–2011, còn số liệu VCA tại Vương quốc Anh bao phủ giai đoạn 2007–2010.

H3 first generation (2006–2010)

Hummer H3 first generation
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: GMT345 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.780 mm · Khối lượng không tải 2.030–2.206 kg · Tốc độ tối đa 158 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 22 phiên bản

Liên minh Châu Âu 3 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20103,7 LXăng330 g/km214
20105,3 LXăng344 g/km72
2010–Xăng346 g/km26

Vương quốc Anh 5 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2008–20103.73,7 LXăngSố sàn 5 cấp13,8 L/100 km NEDC327 g/km
2008–20103.73,7 LXăngTự động 4 cấp14,5 L/100 km NEDC346 g/km
20083.72,7 LXăngTự động 4 cấp14,5 L/100 km NEDC346 g/km
20073.7 - L53,7 LXăngSố sàn 5 cấp20,5 L/100 km NEDC327 g/km
20073.7 - L5 AUT3,7 LXăngTự động 4 cấp19,5 L/100 km NEDC346 g/km

Hoa Kỳ 8 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
20103,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
20103,7 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2010FFV5,3 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 4 cấpDẫn động bốn bánh14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km
2007–2009SIL3,7 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15–16 MPG (14,7–15,7 L/100 km) EPA345–368 g/km
2007–2009CLKUP3,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15–16 MPG (14,7–15,7 L/100 km) EPA345–368 g/km
2008–2009CLKUP5,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km
2006CLKUP3,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2006SIL3,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km

Canada 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2007–2010Sport utility vehicle3,7 LXăngTự động 4 cấp14,8–15,7 L/100 km 5 chu kỳ340–361 g/km
2007–2010Sport utility vehicle3,7 LXăngSố sàn 5 cấp14,9–16,3 L/100 km 5 chu kỳ343–375 g/km
2008–2010Sport utility vehicle5,3 LXăngTự động 4 cấp16,6–16,8 L/100 km 5 chu kỳ382–386 g/km
2010Sport utility vehicle5,3 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 4 cấp23,5 L/100 km 5 chu kỳ376 g/km
2006Sport utility vehicle3,5 LXăngTự động 4 cấp15,0 L/100 km 5 chu kỳ345 g/km
2006Sport utility vehicle3,5 LXăngSố sàn 5 cấp15,3 L/100 km 5 chu kỳ352 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20115,3 L224 kW (305 PS)Xăng344 g/km29
20113,7 L180 kW (245 PS)Xăng346 g/km24

Các đợt triệu hồi Hummer H3

7 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Hummer H3 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Mô-đun điều khiển quạt sưởi có thể quá nhiệt2005–2010
  • Giắc mô-tơ quạt gió có thể quá nhiệt2006–2010
  • Cánh chớp nắp ca-pô có thể bung ra2006–2010
  • Kẹp giữ lá sách nắp ca-pô có thể nứt gãy và bung ra2006–2010
  • Đai đỡ bình xăng có thể gãy2009

Xem tất cả 7 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.