Lexus LX fourth generation

Lexus LX fourth generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Lexus LX fourth generation (từ 2022): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 4 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: J300 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.085–5.230 mm
Chiều rộng1.990 mm
Chiều cao1.855–1.895 mm
Chiều dài cơ sở2.850 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải2.575–2.720 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích bình nhiên liệu68–110 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa210 km/h
Mô-men xoắn650–790 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, de). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

22 khiếu nại cho các đời xe từ 2022–2026.

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 4 phiên bản của Lexus LX fourth generation

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2022–2026SIDI & PFI3,4 LXăngTự động 10 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA296–298 g/km
2025–2026SIDI & PFI; Hybrid3,4 LHybridTự động 10 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian20 MPG (11,8 L/100 km) EPA273 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2022–2026Sport utility vehicle: Standard3,4 LXăngTự động 10 cấp11,7–12,7 L/100 km 5 chu kỳ272–298 g/km
2025Sport utility vehicle: Standard3,4 LXăngVô cấp (CVT)11,7 L/100 km 5 chu kỳ272 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.