Lada Niva

Lada Niva
Ảnh: Throwawayacc222 / Wikimedia Commons · CC0

Dữ liệu chính thức liệt kê 21 phiên bản của Lada Niva (2010–2025) tại Liên minh Châu Âu và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2010–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Pháp
Động cơ
1,7 L
Công suất
59 kW (80 PS) đến 61 kW (83 PS)
Nhiên liệu
LPG, Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
9,5 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
50.311

Lada Niva là xe gì?

Lada Niva là mẫu xe dẫn động 4 bánh cỡ nhỏ, có dáng xe vuông vức và khoang cabin thực dụng. Được phát triển với mục tiêu kết hợp khả năng đi địa hình với sự phù hợp cho nhu cầu sử dụng ở nông thôn, Niva trở thành một trong những mẫu xe nổi tiếng nhất trong danh mục Lada.

Xe bắt đầu được sản xuất vào năm 1977. Công thức bền bỉ của Niva kết hợp thân xe nhỏ gọn với hệ dẫn động 4 bánh. Các dòng 2121 và 21213/21214 được liệt kê trong hồ sơ tại châu Âu và Pháp từ năm 2010 trở đi.

Các thế hệ và động cơ

Cả dòng 2121 lẫn 21213/21214 đều được liệt kê từ năm 2010 trở đi. Mốc thời gian chồng lấn phản ánh các nhánh có quan hệ gần gũi trong gia đình Niva, chứ không phải ranh giới rõ ràng giữa những thiết kế hoàn toàn mới.

Tại EU, các động cơ 1.7-lít được liệt kê có công suất từ 59 kW (80 PS) đến 61 kW (83 PS). Hồ sơ ADEME của Pháp gồm các phiên bản chạy xăng và LPG, có công suất từ 60 kW (81 PS) đến 61 kW (83 PS).

Lada Niva tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được ghi nhận tại Pháp là 9,5 L/100 km theo bài thử NEDC. Trong số liệu đăng ký tại EU/EEA, phiên bản được đăng ký nhiều nhất là bản động cơ xăng 1.7-lít công suất 61 kW (83 PS), với các giai đoạn có số liệu cao nhất là năm 2019, giai đoạn 2011–2012 và năm 2018.

NEDC là quy trình thử nghiệm cũ của châu Âu. Số liệu châu Âu có thể theo NEDC hoặc WLTP, tùy mẫu xe và năm sản xuất, nên không thể so sánh trực tiếp kết quả từ các quy trình khác nhau.

Niva được bán ở đâu?

Số liệu đăng ký tại EU/EEA trải dài từ năm 2010 đến 2025 và gồm 38 phiên bản. Hồ sơ ADEME của Pháp bao quát giai đoạn 2012–2015 và gồm 11 phiên bản.

Câu hỏi và trả lời

Lada Niva có dung tích động cơ bao nhiêu trong số liệu EU?

Các phiên bản EU được liệt kê sử dụng động cơ 1.7-lít.

Niva có công suất bao nhiêu?

Số liệu EU ghi nhận công suất từ 59 kW (80 PS) đến 61 kW (83 PS); các phiên bản tại Pháp được liệt kê ở mức từ 60 kW (81 PS) đến 61 kW (83 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được ghi nhận của Niva tại Pháp là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được ghi nhận là 9,5 L/100 km theo bài thử NEDC.

Niva 2121 (từ 2010)

Lada Niva 2121
Ảnh: Throwawayacc222 / Wikimedia Commons · CC0

Mã mẫu xe: 2121 · Được bán tại: Pháp và Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, 4x4s.org

Tóm tắt: Chiều dài 3.720 mm · Khối lượng không tải 1.185 kg · Tốc độ tối đa 137 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 21 phiên bản

Niva 21213/21214 (từ 2010)

Lada Niva 21213/21214
Ảnh: DerSporti / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: 21213, 21214 · Được bán tại: Pháp và Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, 4x4s.org

Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 21 phiên bản

Liên minh Châu Âu 15 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2021–20251,7 L61 kW (83 PS)Xăng–233–242 g/km3.305
20241,7 L61 kW (83 PS)Xăng10,3 L/100 km WLTP243 g/km29
2021–20231,7 L59 kW (80 PS)Xăng–254–268 g/km214
2011–20201,7 L61 kW (83 PS)Xăng–217–229 g/km38.148
2011–20191,7 L61 kW (83 PS)LPG–179–225 g/km734
20171,7 L92 kW (125 PS)Xăng–216 g/km41
20141,7 L61 kW (83 PS)Xăng–225 g/km22
2010–2013––Xăng–224–233 g/km476
20131,7 L–Nhiên liệu khác–225 g/km82
20111,7 L60 kW (82 PS)Xăng–233 g/km558
20111,7 L59 kW (80 PS)Xăng–233 g/km140
20111,7 L60 kW (82 PS)LPG–194 g/km130
20101,7 L–Xăng–230 g/km5.634
2010––Nhiên liệu khác–233 g/km522
20101,7 L–LPG–194 g/km276

Pháp 6 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015LADA 4x4–60 kW (81 PS)LPGSố sàn 5 cấp11,5 L/100 km NEDC179 g/km
2015LADA 4x4–61 kW (83 PS)XăngSố sàn 5 cấp9,5 L/100 km NEDC216 g/km
2015LADA 4x4–61 kW (83 PS)LPGSố sàn 5 cấp9,5 L/100 km NEDC216 g/km
2013–2014LADA 4 X 4–60 kW (81 PS)LPGSố sàn 5 cấp11,5 L/100 km NEDC179 g/km
2012–2014LADA 4 X 4–61 kW (83 PS)XăngSố sàn 5 cấp9,5 L/100 km NEDC216–225 g/km
2012–2014LADA 4 X 4–61 kW (83 PS)LPGSố sàn 5 cấp9,5–11,9 L/100 km NEDC179–225 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.