Lada Vesta

Lada Vesta
Ảnh: Throwawayacc222 / Wikimedia Commons · CC0

Dữ liệu chính thức liệt kê 4 phiên bản của Lada Vesta (2017–2020) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2017–2020
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
1,6 L
Công suất
75 kW (102 PS) đến 78 kW (106 PS)
Nhiên liệu
Xăng, LPG
Xe đăng ký mới tại EU
8.156

Lada Vesta là xe gì?

Lada Vesta là một dòng xe du lịch mang đến hướng thiết kế mới cho danh mục của hãng. Phong cách tạo hình chữ X trở thành một phần trong nhận diện hình ảnh của Lada. Dòng xe này có kiểu thân sedan và station wagon.

Thế hệ đầu tiên được liệt kê trong giai đoạn 2016–2023. Số liệu đăng ký tại EU/EEA bao quát giai đoạn 2017–2020 và gồm các phiên bản động cơ xăng và LPG 1.6-lít.

Động cơ và công suất

Danh sách tại EU cho thấy động cơ 1.6-lít có công suất từ 75 kW (102 PS) đến 78 kW (106 PS), với các phiên bản chạy xăng và LPG.

Có 7 phiên bản xuất hiện trong giai đoạn số liệu đăng ký tại EU/EEA. Phiên bản chạy xăng công suất 75 kW (102 PS) có số xe đăng ký nhiều nhất vào năm 2019; phiên bản chạy xăng công suất 78 kW (106 PS) phổ biến nhất vào năm 2017 và 2018.

Lada Vesta tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Số liệu châu Âu thể hiện các lựa chọn động cơ và nhiên liệu của Vesta. Tùy năm sản xuất và phiên bản, số liệu thử nghiệm tại châu Âu có thể theo NEDC hoặc WLTP. Tại Mỹ, mức tiêu thụ được đánh giá theo quy trình EPA, còn Canada sử dụng bài thử 5 chu trình; các phương pháp này khác nhau.

Vesta được bán ở đâu?

Số liệu đăng ký tại EU/EEA trải dài từ năm 2017 đến 2020 và gồm 7 phiên bản. Danh sách thế hệ bao quát giai đoạn 2016–2023.

Câu hỏi và trả lời

Lada Vesta tại châu Âu có dung tích động cơ bao nhiêu?

Số liệu EU liệt kê động cơ 1.6-lít.

Vesta có công suất bao nhiêu theo số liệu EU?

Mức công suất được liệt kê trong khoảng từ 75 kW (102 PS) đến 78 kW (106 PS).

Vesta tại châu Âu có những loại nhiên liệu nào?

Các phiên bản chạy xăng và LPG đều được liệt kê.

Vesta first generation (2016–2023)

Lada Vesta first generation
Ảnh: Throwawayacc222 / Wikimedia Commons · CC0

Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, zr.ru

Tóm tắt: Chiều dài 4.410–4.424 mm · Khối lượng không tải 1.160–1.264 kg · Tốc độ tối đa 180 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 4 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2019–20201,6 L75 kW (102 PS)Xăng161–162 g/km3.175
2017–20191,6 L78 kW (106 PS)Xăng139–147 g/km4.941
20191,6 L75 kW (102 PS)LPG161 g/km24
20181,6 L78 kW (106 PS)LPG146 g/km16

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.