Lada Kalina

Lada Kalina
Ảnh: ShinePhantom / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 8 phiên bản của Lada Kalina (2010–2013) tại Liên minh Châu Âu và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2010–2013
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Pháp
Động cơ
1,4 L
Công suất
65 kW (88 PS) đến 66 kW (90 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
6,4 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
1.340

Lada Kalina là xe gì?

Kalina là dòng xe cỡ nhỏ của nhà sản xuất AvtoVAZ tại Nga, được bán dưới thương hiệu Lada. Kích thước nhỏ gọn và các kiểu thân xe thực dụng phù hợp với nhu cầu đi lại hằng ngày, từ đường phố trong đô thị đến những chuyến đi thường nhật. Thế hệ đầu tiên có kiểu sedan, hatchback và estate; thế hệ thứ 2 có kiểu hatchback và estate.

Các thế hệ Kalina

Thế hệ đầu tiên sử dụng mã nhà máy 1117, 1118 và 1119 lần lượt cho kiểu estate, sedan và hatchback. Thế hệ này xuất hiện trong số liệu thị trường châu Âu từ năm 2010 đến 2013. Thế hệ thứ 2, với các mã 2192 và 2194, tiếp nối trong danh sách của Liên minh châu Âu và Pháp từ năm 2013 đến 2014, với kiểu hatchback và estate.

Động cơ và công suất

Số liệu đăng ký tại Liên minh châu Âu liệt kê động cơ xăng 1,4 L có công suất 66 kW (90 PS). Danh sách ADEME của Pháp ghi nhận một phiên bản chạy xăng công suất 65 kW (88 PS).

Lada Kalina tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Danh sách ADEME của Pháp ghi nhận mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất là 6,4 L/100 km theo bài thử NEDC. NEDC là quy trình thử nghiệm châu Âu được sử dụng cho số liệu này; kết quả WLTP có thể khác.

Câu hỏi và trả lời

Lada Kalina có những kiểu thân xe nào?

Thế hệ đầu tiên có kiểu sedan, hatchback và estate; thế hệ thứ 2 có kiểu hatchback và estate.

Kalina có động cơ và công suất bao nhiêu theo số liệu EU?

Số liệu đăng ký tại Liên minh châu Âu liệt kê động cơ xăng 1,4 L công suất 66 kW (90 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức tại Pháp là bao nhiêu?

Danh sách ADEME của Pháp ghi nhận mức thấp nhất là 6,4 L/100 km theo bài thử NEDC.

Kalina first generation (2010–2013)

Lada Kalina first generation
Ảnh: Rutger van der Maar / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: 1117, 1118, 1119 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Pháp · Tài liệu tham khảo: fr.wikipedia.org, ladaman.ru

Tóm tắt: Chiều dài 3.850–4.040 mm · Khối lượng không tải 1.055–1.085 kg · Tốc độ tối đa 165 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 7 phiên bản

Kalina second generation (2013–2014)

Lada Kalina second generation
Ảnh: ShinePhantom / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: 2192, 2194 · Được bán tại: Pháp và Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: it.wikipedia.org, ladaman.ru

Tóm tắt: Chiều dài 3.893–4.084 mm · Khối lượng không tải 1.125–1.160 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20131,4 L66 kW (90 PS)Xăng150 g/km32

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.