Kia Optima first generation

Kia Optima first generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Kia Optima first generation (2001–2006): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 8 phiên bản tại Hoa Kỳ.

Mã mẫu xe: MS, GD · Được bán tại: Hoa Kỳ

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài–4.745 mm
Chiều rộng–1.815–1.820 mm
Chiều cao–1.420 mm
Chiều dài cơ sở–2.700 mm
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)368–396 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.832–2.945 L EPA–

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

914 khiếu nại cho các đời xe từ 2001–2006. 56 vụ tai nạn · 11 vụ cháy · 40 trường hợp bị thương

  • Khóa và chốt 244
  • Túi khí 133
  • Thân xe và kết cấu 130
  • Hệ thống điện 127
  • Hệ thống treo 71
  • Động cơ 31

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 8 phiên bản của Kia Optima first generation

Hoa Kỳ 8 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2006–20102MODE CLKUP2,7 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
2006–20082MODE CLKUP2,4 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
2001–20082,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước21–25 MPG (9,4–11,2 L/100 km) EPA221–263 g/km
2001–20062MODE CLKUP2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20–22 MPG (10,7–11,8 L/100 km) EPA251–276 g/km
2002–20062MODE CLKUP2,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước18–21 MPG (11,2–13,1 L/100 km) EPA263–307 g/km
2002–20052,7 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước19–21 MPG (11,2–12,4 L/100 km) EPA263–291 g/km
20012MODE CLKUP2,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
20012,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.