Jeep Gladiator

Jeep Gladiator
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 6 phiên bản của Jeep Gladiator (2020–2027) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2020–2027
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
3,0 L đến 3,6 L
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
9,8 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
9,8 L/100 km (5 chu kỳ)

Jeep Gladiator là xe gì?

Jeep Gladiator là dòng xe bán tải kết hợp thùng chở hàng với thiết kế mui trần và đặc tính dẫn động bốn bánh của dải sản phẩm Jeep. Xe đứng cạnh các dòng xe chuyên chạy địa hình của Jeep, mang đến kiểu dáng xe tải để chở đồ đạc. Jeep đã hồi sinh cái tên Gladiator cùng dòng xe bán tải hiện đại của mình, đưa thương hiệu trở lại thị trường xe bán tải.

Thế hệ và động cơ

Thế hệ Gladiator hiện tại có tên mã là JT và bắt đầu từ năm 2020. Số liệu của EPA Hoa Kỳ bao gồm các đời xe từ năm 2020 đến năm 2027, trong khi số liệu NRCan của Canada bao gồm từ năm 2020 đến năm 2026. Thế hệ JT cũng được ghi nhận tại Châu Âu.

Các phiên bản được liệt kê ở Mỹ và Canada trang bị động cơ xăng hoặc dầu dung tích từ 3,0 L đến 3,6 L.

Jeep Gladiator tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Mức xếp hạng hỗn hợp EPA Hoa Kỳ tốt nhất là 24 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 9,8 L/100 km theo số liệu của EPA; số liệu 5 chu kỳ NRCan của Canada cũng ghi nhận 9,8 L/100 km. Các bài kiểm tra WLTP và NEDC được sử dụng ở Châu Âu, thử nghiệm EPA tại Hoa Kỳ và quy trình 5 chu kỳ tại Canada, vì vậy kết quả có sự khác biệt giữa các thị trường.

Xe được bán ở đâu?

Thế hệ JT được nhận diện tại Hoa Kỳ, Canada và Châu Âu. Số liệu EPA áp dụng cho Hoa Kỳ, trong khi số liệu NRCan áp dụng cho Canada; khoảng thời gian đời xe của họ có sự khác biệt.

Câu hỏi và trả lời

Thế hệ JT Gladiator bắt đầu từ khi nào?

Thế hệ JT bắt đầu từ năm 2020 và vẫn tiếp tục sản xuất cho đến nay.

Những động cơ nào được liệt kê cho Gladiator?

Các phiên bản tại Mỹ và Canada trải dài từ động cơ 3,0 L đến 3,6 L, với các tùy chọn máy xăng và máy dầu.

Mức xếp hạng EPA hỗn hợp tốt nhất của Gladiator là bao nhiêu?

Mức xếp hạng hỗn hợp EPA Hoa Kỳ tốt nhất là 24 MPG.

Tại sao số liệu nhiên liệu lại khác nhau giữa Mỹ và Canada?

Hoa Kỳ sử dụng quy trình thử nghiệm của EPA và Canada sử dụng quy trình 5 chu kỳ của NRCan, vì vậy kết quả có thể khác nhau.

Gladiator JT (từ 2020)

Jeep Gladiator JT
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: JT · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada và Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: jeep.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.591 mm · Khối lượng không tải 2.124–2.305 kg · Tốc độ tối đa 177 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–20273,6 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh19 MPG (12,4 L/100 km) EPA290–291 g/km
2020–20243,6 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động bốn bánh18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA296–311 g/km
2021–20233,0 LDầu dieselTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh24 MPG (9,8 L/100 km) EPA263–271 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–2026Pickup truck: Standard3,6 LXăngTự động 8 cấp12,3–12,4 L/100 km 5 chu kỳ290–291 g/km
2020–2024Pickup truck: Standard3,6 LXăngSố sàn 6 cấp12,6–13,2 L/100 km 5 chu kỳ296–311 g/km
2021–2023Pickup truck: Standard3,0 LDầu dieselTự động 8 cấp9,8–10,0 L/100 km 5 chu kỳ263–271 g/km

Các đợt triệu hồi Jeep Gladiator

20 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Jeep Gladiator từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Hình ảnh camera chiếu hậu có thể không hiển thị2026
  • Mâm thép có thể bị nứt hoặc bung ra2026
  • Dây điện trợ lực lái có thể bị quá nhiệt và gây cháy2021–2025
  • Bảng đồng hồ táp-lô có thể bị đoản mạch và hỏng2020–2024
  • Phần mềm hệ thống truyền lực có thể làm động cơ chết máy2021

Xem tất cả 20 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.