Innocenti Tipo second generation

Chưa có ảnh

Innocenti Tipo second generation (2015–2025): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 7 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: 356 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Tất cả 7 phiên bản của Innocenti Tipo second generation

Liên minh Châu Âu 7 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2015–20181,6 L88 kW (120 PS)Dầu diesel101–110 g/km35.493
20181,2 L70 kW (95 PS)Dầu diesel102 g/km16.586
2015–20181,4 L70 kW (95 PS)Xăng133–134 g/km13.952
20181,4 L88 kW (120 PS)LPG135 g/km11.580
20181,4 L88 kW (120 PS)Xăng143 g/km3.070
20181,6 L84 kW (114 PS)Dầu diesel98 g/km216
20181,6 L81 kW (110 PS)Xăng146 g/km102

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.