Innocenti Panda Panda III

Chưa có ảnh

Innocenti Panda Panda III (2012–2024): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 13 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: 319

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài3.538 mm
Chiều rộng1.578–1.606 mm
Chiều cao1.578 mm
Chiều dài cơ sở2.299–2.305 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải840–975 kg

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 13 phiên bản của Innocenti Panda Panda III

Hiển thị tất cả 13 phiên bản

Liên minh Châu Âu 13 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2012–20181,2 L51 kW (69 PS)Xăng116–122 g/km385.209
2012–20181,2 L51 kW (69 PS)LPG105–122 g/km100.170
2015–20181,2 L70 kW (95 PS)Dầu diesel104–108 g/km41.126
2012–20180,9 L63 kW (86 PS)Khí tự nhiên85–106 g/km82.043
2012–20180,9 L63 kW (86 PS)Xăng100–119 g/km20.413
20180,9 L62 kW (84 PS)Khí tự nhiên119 g/km4.536
2014–20180,9 L66 kW (90 PS)Xăng114 g/km3.039
2014–20181,2 L59 kW (80 PS)Dầu diesel99–125 g/km4.357
2012–20151,2 L55 kW (75 PS)Dầu diesel109–114 g/km76.371
2012–20151,2 L44 kW (60 PS)Xăng133–137 g/km45
20141,1 L40 kW (54 PS)Xăng129 g/km10
2012–20131,4 L57 kW (77 PS)Khí tự nhiên107 g/km21.678
20121,0 L48 kW (65 PS)Xăng99 g/km25

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.