Innocenti Panda Panda II

Chưa có ảnh

Innocenti Panda Panda II (2003–2012): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 18 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: 169

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài3.380 mm
Chiều rộng1.460 mm
Chiều cao1.445 mm
Chiều dài cơ sở2.160 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải715 kg

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 18 phiên bản của Innocenti Panda Panda II

Hiển thị tất cả 18 phiên bản

Liên minh Châu Âu 18 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20121,2 L51 kW (69 PS)Xăng116 g/km60.630
20121,4 L57 kW (77 PS)Khí tự nhiên107 g/km21.411
20121,2 L55 kW (75 PS)Dầu diesel114 g/km15.961
20121,2 L51 kW (69 PS)LPG105 g/km13.231
20120,9 L63 kW (86 PS)Khí tự nhiên86 g/km8.862
20120,9 L63 kW (86 PS)Xăng100 g/km2.023
20121,0 L48 kW (65 PS)Xăng99 g/km25
20121,2 L44 kW (60 PS)Xăng133 g/km11
20111,2 L51 kW (69 PS)Xăng–70.820
20111,2 L55 kW (75 PS)Dầu diesel–19.089
20111,4 L57 kW (77 PS)Khí tự nhiên–18.935
20111,2 L51 kW (69 PS)LPG–3.983
20111,2 L44 kW (60 PS)LPG–896
20111,2 L44 kW (60 PS)Khí tự nhiên–699
20111,2 L44 kW (60 PS)Xăng–490
20111,2 L51 kW (69 PS)Dầu diesel114 g/km202
20110,9 L63 kW (86 PS)Xăng–92
20111,1 L40 kW (54 PS)Xăng–86

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.