Infiniti EX

Infiniti EX
Ảnh: U.S. National Highway Traffic Safety Administration / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 26 phiên bản của Infiniti EX (2008–2014) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2008–2014
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
3,0 L đến 3,7 L
Công suất
175 kW (238 PS) đến 235 kW (320 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel, Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
8,5 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
8,5 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
11,8 L/100 km (EPA)
Xe đăng ký mới tại EU
1.875

Infiniti EX là mẫu xe gì?

Infiniti EX là mẫu crossover hạng sang cỡ nhỏ, có vị trí lái cao và kích thước tổng thể gần với xe du lịch hơn là SUV cỡ lớn. Đây là một trong những mẫu crossover nhỏ hơn trong danh mục của Infiniti, hướng đến những người lái cần một chiếc xe gọn hơn nhưng vẫn có tính đa dụng của crossover. Sau này, tên EX được thay bằng QX50 trong hệ thống tên gọi mới của Infiniti. Infiniti, thương hiệu xe sang của Nissan, ra mắt vào năm 1989.

Các thế hệ và động cơ

Thế hệ đầu tiên, mang mã J50, được sản xuất từ 2008 đến 2013. Sau đó, Infiniti dùng tên QX50 cho mẫu xe này tại một số thị trường, vẫn giữ mã J50 trong giai đoạn đổi tên. Dải dung tích động cơ của EX từ 3,0 L đến 3,7 L. Số liệu chính thức tại châu Âu ghi nhận công suất từ 175 kW (238 PS) đến 235 kW (320 PS); phiên bản diesel 3,0 L công suất 175 kW là phiên bản đáng chú ý trong số liệu đăng ký tại châu Âu.

Infiniti EX tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Theo số liệu NEDC tại Anh và Pháp, mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất là 8,5 L/100 km. Tại Mỹ, mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp tốt nhất theo EPA là 20 MPG, còn mức tiêu thụ thấp nhất được công bố là 11,8 L/100 km. Kết quả theo chu trình NRCan 5-cycle của Canada cũng đạt 11,8 L/100 km. Các kết quả này dựa trên những quy trình thử nghiệm khác nhau: NEDC trong số liệu châu Âu, thử nghiệm EPA tại Mỹ và quy trình 5-cycle tại Canada.

EX được bán ở những thị trường nào?

EX xuất hiện trong số liệu đăng ký chính thức của Liên minh châu Âu từ 2010 đến 2014, cũng như trong số liệu của Anh và Pháp. Danh mục tại Mỹ và Canada bao quát giai đoạn 2008 đến 2013. Các phiên bản châu Âu có động cơ xăng và diesel; những phiên bản được liệt kê tại Bắc Mỹ đều dùng động cơ xăng.

Câu hỏi và trả lời

Infiniti EX được bán trong những năm nào?

Thế hệ đầu tiên J50 được sản xuất từ 2008 đến 2013. Số liệu đăng ký chính thức của EU ghi nhận tên EX từ 2010 đến 2014.

EX có những động cơ nào?

Dải dung tích động cơ từ 3,0 L đến 3,7 L, với công suất theo số liệu châu Âu từ 175 kW (238 PS) đến 235 kW (320 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của EX là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được liệt kê là 8,5 L/100 km theo chu trình NEDC tại Anh và Pháp. Số liệu EPA và NRCan 5-cycle của Canada đều ghi nhận mức thấp nhất là 11,8 L/100 km.

EX có được bán tại Bắc Mỹ không?

Có. Danh mục của EPA tại Mỹ và NRCan tại Canada bao quát giai đoạn 2008 đến 2013, với các phiên bản động cơ xăng được liệt kê ở cả 2 thị trường.

EX first generation (2008–2013)

Infiniti EX first generation
Ảnh: U.S. National Highway Traffic Safety Administration / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: J50 · Tài liệu tham khảo: automobile-catalog.com, fitmentx.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.640–4.650 mm · Khối lượng không tải 1.676–1.855 kg · Tốc độ tối đa 240 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 25 phiên bản

Liên minh Châu Âu 7 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2011–20133,0 L175 kW (238 PS)Dầu diesel222–224 g/km1.077
20133,0 L–Nhiên liệu khác224 g/km78
2011–20133,7 L235 kW (320 PS)Xăng265–266 g/km134
2011–20123,0 L175 kW (238 PS)Dầu diesel224 g/km84
20103,0 L–Dầu diesel224 g/km244
20103,7 L–Xăng266 g/km180
2010––Nhiên liệu khác267 g/km10

Vương quốc Anh 4 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2013–2014EX30D3,0 LDầu dieselTự động8,5 L/100 km NEDC224 g/km
2013–2014EX373,7 LXăngTự động11,3 L/100 km NEDC265 g/km
20123.0 D3,0 LDầu dieselTự động 7 cấp8,5 L/100 km NEDC224 g/km
2010EX37 4WD3,7 LXăngTự động 6 cấp11,3 L/100 km NEDC265 g/km

Pháp 3 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2012–2013EX30D–175 kW (238 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp8,5 L/100 km NEDC224 g/km
2012–2013EX37–235 kW (320 PS)XăngSố sàn 6 cấp11,2 L/100 km NEDC263 g/km
2012–2013EX37–235 kW (320 PS)XăngTự động 7 cấp11,3 L/100 km NEDC265 g/km

Hoa Kỳ 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
20133,7 LXăngTự động 7 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA273 g/km
20133,7 LXăngTự động 7 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian20 MPG (11,8 L/100 km) EPA278 g/km
2011–20123,5 LXăngTự động 7 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
2011–20123,5 LXăngTự động 7 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2008–2010CLKUP3,5 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2010AWD (All Wheel Drive)3,5 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2008–2009CLKUP3,5 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2013Station wagon: Small3,7 LXăngTự động 7 cấp11,8 L/100 km 5 chu kỳ271 g/km
2011–2012Station wagon: Small3,5 LXăngTự động 7 cấp12,1–12,2 L/100 km 5 chu kỳ278–281 g/km
2010Station wagon: Small3,5 LXăngTự động 5 cấp12,5 L/100 km 5 chu kỳ288 g/km
2008–2009Sport utility vehicle3,5 LXăngTự động 5 cấp12,5 L/100 km 5 chu kỳ288 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20143,0 L175 kW (238 PS)Dầu diesel224 g/km68

Các đợt triệu hồi Infiniti EX

3 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Infiniti EX từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Vòng bi lái có thể bị nứt gãy2008
  • Túi khí hành khách có thể bị ngắt kích hoạt2008
  • Túi khí hành khách có thể không bung sau khi ắc quy bị cạn điện2008

Xem tất cả 3 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.