Honda Pilot second generation

Honda Pilot second generation
Ảnh: U.S. National Highway Traffic Safety Administration / Wikimedia Commons · Public domain

Honda Pilot second generation (2009–2015): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 8 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: YF3, YF4 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.850–4.860 mm TC4.849–4.862 mm
Chiều rộng1.990 mm TC1.994 mm
Chiều cao1.850 mm TC1.803–1.847 mm
Chiều dài cơ sở2.780 mm TC2.774 mm
Vệt bánh trước1.700 mm TC–
Vệt bánh sau1.700 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.956–2.068 kg TC–

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2011–2015: ★★★★☆

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.205 khiếu nại cho các đời xe từ 2009–2015. 93 vụ tai nạn · 18 vụ cháy · 99 trường hợp bị thương

  • Động cơ 261
  • Túi khí 186
  • Phanh 143
  • Hộp số và hệ truyền động 125
  • Hệ thống treo 107
  • Thân xe và kết cấu 95

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 8 phiên bản của Honda Pilot second generation

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2012–20153,5 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA269–276 g/km
2010–20153,5 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian18–20 MPG (11,8–13,1 L/100 km) EPA276–307 g/km
2009–2011CLKUP3,5 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2009CLKUP3,5 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2014–2015Sport utility vehicle: Small3,5 LXăngTự động 5 cấp11,5–12,0 L/100 km 5 chu kỳ264–276 g/km
2012–2014Sport utility vehicle · Sport utility vehicle: Small3,5 LXăngTự động 5 cấp11,5 L/100 km 5 chu kỳ265 g/km
2012–2013Sport utility vehicle · Sport utility vehicle: Standard3,5 LXăngTự động 5 cấp12,0 L/100 km 5 chu kỳ276 g/km
2009–2011Sport utility vehicle3,5 LXăngTự động 5 cấp12,5–12,9 L/100 km 5 chu kỳ288–297 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.