GMC Yukon XL

GMC Yukon XL
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 73 phiên bản của GMC Yukon XL (2000–2027) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2000–2027
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
3,0 L đến 6,2 L
Nhiên liệu
Dầu diesel, Xăng, Nhiên liệu linh hoạt (E85)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
10,1 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
10,2 L/100 km (EPA)

GMC Yukon XL là xe gì?

Yukon XL là mẫu SUV cỡ lớn của GMC, có thân xe dài hơn Yukon. Xe được thiết kế để chở cả hành khách lẫn hành lý, vì vậy không gian cabin và khoang hành lý là những yếu tố cốt lõi trong vai trò của mẫu xe này trong dải SUV GMC.

Tại Hoa Kỳ, số liệu EPA trải dài từ 2000–2027; số liệu NRCan của Canada trải dài từ 2000–2026. Tên gọi XL phân biệt phiên bản trục cơ sở dài này với Yukon.

Các thế hệ

Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 2000 đến 2006, tiếp theo là thế hệ thứ 2 từ 2007 đến 2014. Thế hệ thứ 3 kéo dài từ 2015 đến 2020, còn thế hệ thứ 4 bắt đầu vào năm 2021 và vẫn tiếp tục đến nay. Qua 4 thế hệ, Yukon XL vẫn là mẫu SUV cỡ lớn với thân xe dài.

Động cơ và công suất

Ở các phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada, dung tích động cơ dao động từ 3,0 L đến 6,2 L. Các loại nhiên liệu gồm xăng, diesel và nhiên liệu linh hoạt E85. Qua các thế hệ, Yukon XL có nhiều loại và dung tích động cơ khác nhau.

GMC Yukon XL tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất tại Hoa Kỳ là 10,2 L/100 km, còn mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất theo EPA là 23 MPG. Tại Canada, mức thấp nhất là 10,1 L/100 km theo bài thử 5 chu trình NRCan. Quy trình EPA và bài thử 5 chu trình của Canada khác nhau, vì vậy nên hiểu kết quả theo từng thị trường tương ứng.

Câu hỏi và trả lời

Yukon XL có bao nhiêu thế hệ?

4 thế hệ: 2000–2006, 2007–2014, 2015–2020 và từ 2021 đến nay.

Yukon XL sử dụng những loại nhiên liệu nào?

Xăng, diesel và nhiên liệu linh hoạt E85.

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp tốt nhất theo EPA của Yukon XL là bao nhiêu?

23 MPG theo chu trình kết hợp.

Yukon XL First generation (2000–2006)

GMC Yukon XL First generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: GMT800 · Tài liệu tham khảo: cars.com, gmauthority.com

Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 12 phiên bản

Yukon XL Second generation (2007–2014)

GMC Yukon XL First generation
Chưa có ảnh nào của thế hệ này; ảnh hiển thị thế hệ First generation.Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: GMT900 · Tài liệu tham khảo: cars.com, gmauthority.com

Tóm tắt: Chiều dài 5.650 mm · Khối lượng không tải 2.549–2.675 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 31 phiên bản

Yukon XL Third generation (2015–2020)

GMC Yukon XL Third generation
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: K2XX · Tài liệu tham khảo: gmauthority.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.700 mm · Khối lượng không tải 2.511–2.713 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 15 phiên bản

Yukon XL Fourth generation (từ 2021)

GMC Yukon XL Fourth generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: T1XX · Tài liệu tham khảo: cars.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.720 mm · Khối lượng không tải 2.492–2.654 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 15 phiên bản

Hoa Kỳ 12 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2021–20273,0 LDầu dieselTự động 10 cấpDẫn động cầu sau23 MPG (10,2 L/100 km) EPA272–275 g/km
2021–20273,0 LDầu dieselTự động 10 cấpDẫn động bốn bánh22 MPG (10,7 L/100 km) EPA276–287 g/km
2021–2027SIDI5,3 LXăngTự động 10 cấpDẫn động cầu sau17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325–332 g/km
2021–2027SIDI5,3 LXăngTự động 10 cấpDẫn động bốn bánh16 MPG (14,7 L/100 km) EPA339–355 g/km
2021–2027SIDI6,2 LXăngTự động 10 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA338–352 g/km
2021–2027SIDI6,2 LXăngTự động 10 cấpDẫn động bốn bánh16 MPG (14,7 L/100 km) EPA350–355 g/km
2022–2024SIDI; Stop-Start · SIDI5,3 LXăngTự động 10 cấpDẫn động cầu sau17 MPG (13,8 L/100 km) EPA327 g/km
2021–2022SIDI; Stop-Start5,3 LXăngTự động 10 cấpDẫn động bốn bánh16–17 MPG (13,8–14,7 L/100 km) EPA320–344 g/km
2022SIDI · SIDI; Stop-Start6,2 LXăngTự động 10 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA349 g/km
2021–2022SIDI; Stop-Start6,2 LXăngTự động 10 cấpDẫn động bốn bánh16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345–347 g/km
2021SIDI; Stop-Start5,3 LXăngTự động 10 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA306 g/km
2021SIDI; Stop-Start6,2 LXăngTự động 10 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA335 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2021–2026Sport utility vehicle: Standard3,0 LDầu dieselTự động 10 cấp10,1–10,7 L/100 km 5 chu kỳ272–287 g/km
2021–2026Sport utility vehicle: Standard5,3 LXăngTự động 10 cấp13,2–15,1 L/100 km 5 chu kỳ309–354 g/km
2021–2026Sport utility vehicle: Standard6,2 LXăngTự động 10 cấp14,7–15,3 L/100 km 5 chu kỳ345–357 g/km

Các đợt triệu hồi GMC Yukon XL

57 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với GMC Yukon XL từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bu-lông may-ơ bánh trước có thể bị lỏng hoặc biến dạng2025–2026
  • Hộp phân phối có thể làm kẹt bánh xe2018–2026
  • Sách hướng dẫn điện tử có thể không tải xuống được2026
  • Van điều khiển hộp số có thể hỏng và khóa bánh sau2022
  • Các chi tiết động cơ có thể hỏng và làm hỏng động cơ2021–2024

Xem tất cả 57 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.