GMC Yukon XL First generation

GMC Yukon XL First generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

GMC Yukon XL First generation (2000–2006): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 12 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: GMT800

Kích thước, khối lượng và dung tích

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

982 khiếu nại cho các đời xe từ 2000–2006. 54 vụ tai nạn · 10 vụ cháy · 44 trường hợp bị thương · 2 trường hợp tử vong

  • Phanh 329
  • Hệ thống điện 197
  • Động cơ 91
  • Hệ thống lái 52
  • Hệ thống kiểm soát ổn định 47
  • Hệ thống nhiên liệu 35

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 12 phiên bản của GMC Yukon XL First generation

Hoa Kỳ 9 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2002–2006FLEX-FUEL, CLKUP5,3 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 4 cấpDẫn động cầu sau14–15 MPG (15,7–16,8 L/100 km) EPA368–394 g/km
2002–2006FLEX-FUEL, CLKUP5,3 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km
2004–2006CLKUP6,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian13 MPG (18,1 L/100 km) EPA425 g/km
2001–2004CLKUP5,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau14–15 MPG (15,7–16,8 L/100 km) EPA368–394 g/km
2000–2004CLKUP5,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian13–14 MPG (16,8–18,1 L/100 km) EPA394–425 g/km
2003LM7, CLKUP5,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km
2003LM7, CLKUP5,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian13 MPG (18,1 L/100 km) EPA425 g/km
2001–20036,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian12–13 MPG (18,1–19,6 L/100 km) EPA425–460 g/km
2000CLKUP5,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2000–2006Sport utility vehicle5,3 LXăngTự động 4 cấp15,9–19,3 L/100 km 5 chu kỳ366–444 g/km
2002–2006Sport utility vehicle5,3 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 4 cấp21,0–23,8 L/100 km 5 chu kỳ336–381 g/km
2001–2002Sport utility vehicle6,0 LXăngTự động 4 cấp19,7–20,0 L/100 km 5 chu kỳ453–460 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.