Ford Escape third generation

Ford Escape third generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Ford Escape third generation (2013–2019): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 13 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: C1 · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada và Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.540 mm TC4.524 mm
Chiều rộng1.840 mm TC1.838 mm
Chiều cao1.680 mm TC1.702 mm
Chiều dài cơ sở2.690 mm TC2.690 mm
Vệt bánh trước1.560 mm TC–
Vệt bánh sau1.570–1.580 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.588–1.713 kg TC1.580–1.707 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích bình nhiên liệu–54–63 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–219–222 km/h

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2013–2016: ★★★★☆ · 2017–2019: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

12.194 khiếu nại cho các đời xe từ 2013–2019. 253 vụ tai nạn · 247 vụ cháy · 264 trường hợp bị thương · 4 trường hợp tử vong

  • Động cơ 6.823
  • Hộp số và hệ truyền động 2.180
  • Hệ thống điện 985
  • Hệ thống lái 695
  • Hệ thống nhiên liệu 612
  • Hệ thống hỗ trợ lái xe 334

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 13 phiên bản của Ford Escape third generation

Hiển thị tất cả 13 phiên bản

Hoa Kỳ 8 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2017–2019SIDI1,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA213 g/km
2017–2019SIDI1,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km
2013–2019SIDI2,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước24–25 MPG (9,4–9,8 L/100 km) EPA222–231 g/km
2013–2019SIDI2,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian23–24 MPG (9,8–10,2 L/100 km) EPA235–240 g/km
2013–20192,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước24–25 MPG (9,4–9,8 L/100 km) EPA222–229 g/km
2017–2019FFV2,5 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA229 g/km
2013–2016SIDI1,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA210–216 g/km
2013–2016SIDI1,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221–224 g/km

Canada 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2017–2019Sport utility vehicle: Small1,5 LXăngTự động 6 cấp9,1–9,9 L/100 km 5 chu kỳ214–232 g/km
2013–2019Sport utility vehicle: Small2,0 LXăngTự động 6 cấp9,5–10,3 L/100 km 5 chu kỳ221–241 g/km
2013–2019Sport utility vehicle: Small2,5 LXăngTự động 6 cấp9,4–9,7 L/100 km 5 chu kỳ216–229 g/km
2017–2019Sport utility vehicle: Small2,5 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấp13,1–13,3 L/100 km 5 chu kỳ218–219 g/km
2013–2016Sport utility vehicle: Small1,6 LXăngTự động 6 cấp8,9–9,4 L/100 km 5 chu kỳ207–220 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.