Ford Escape fourth generation

Ford Escape fourth generation (từ 2020): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 14 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: C2 · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada và Liên minh Châu Âu
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài | 4.590 mm TC | 4.585 mm |
| Chiều rộng | 1.880 mm TC | 1.882 mm |
| Chiều cao | 1.680 mm TC | 1.679 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.710 mm TC | 2.710 mm |
| Vệt bánh trước | 1.590 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | 1.570 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng không tải | 1.496–1.762 kg TC | 1.762 kg |
| Chỗ ngồi và không gian | ||
| Dung tích bình nhiên liệu | – | 42–63 L |
| Hiệu năng | ||
| Tốc độ tối đa | – | 198–222 km/h |
| Mô-men xoắn | – | 210–235 Nm |
| Công suất động cơ điện | 62 kW NRCan | – |
| Điện | ||
| Dung lượng pin (khả dụng) | – | 14,4–15,1 kWh |
| Thời gian sạc ở mức 240 V | 3,2–3,4 giờ EPA | – |
Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2020–2026: ★★★★★
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Bộ Tài nguyên Thiên nhiên Canada, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
3.022 khiếu nại cho các đời xe từ 2020–2026. 53 vụ tai nạn · 25 vụ cháy · 61 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong
- Thân xe và kết cấu 862
- Động cơ 431
- Hệ thống điện 406
- Hệ thống nhiên liệu 391
- Hộp số và hệ truyền động 388
- Phanh 106
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 14 phiên bản của Ford Escape fourth generation
Hiển thị tất cả 14 phiên bản
Hoa Kỳ 10 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025–2026SIDI & PFI | 1,5 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 28 MPG (8,4 L/100 km) EPA | 196–197 g/km |
| 2025–2026SIDI & PFI | 1,5 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động cầu trước | 30 MPG (7,8 L/100 km) EPA | 185 g/km |
| 2025–2026SIDI & PFI | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 26 MPG (9,0 L/100 km) EPA | 209–213 g/km |
| 2020–2026Hybrid | 2,5 L | Hybrid | Vô cấp (CVT) | Dẫn động bốn bánh bán thời gian | 39–40 MPG (5,9–6,0 L/100 km) EPA | 139–140 g/km |
| 2020–2026PHEV | 2,5 L | Plug-in hybrid | Vô cấp (CVT) | Dẫn động cầu trước | 40–41 MPG (5,7–5,9 L/100 km) EPA | 32–138 g/km |
| 2020–2025Hybrid | 2,5 L | Hybrid | Vô cấp (CVT) | Dẫn động cầu trước | 39–41 MPG (5,7–6,0 L/100 km) EPA | 137–140 g/km |
| 2020–2024SIDI | 1,5 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động cầu trước | 30 MPG (7,8 L/100 km) EPA | 182–186 g/km |
| 2020–2024SIDI | 1,5 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 28 MPG (8,4 L/100 km) EPA | 197–198 g/km |
| 2020–2024SIDI | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 26 MPG (9,0 L/100 km) EPA | 212–216 g/km |
| 2023 | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 26 MPG (9,0 L/100 km) EPA | 211 g/km |
Canada 4 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ | Phạm vi hoạt động điện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020–2026Sport utility vehicle: Small | 1,5 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 7,8–8,4 L/100 km 5 chu kỳ | 182–198 g/km | – |
| 2020–2026Sport utility vehicle: Small | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 9,1–9,2 L/100 km 5 chu kỳ | 211–216 g/km | – |
| 2020–2026Sport utility vehicle: Small | 2,5 L | Plug-in hybrid | Vô cấp (CVT) | 5,8–5,9 L/100 km 5 chu kỳ | 48–49 g/km | 60 km |
| 2020–2026Sport utility vehicle: Small | 2,5 L | Xăng | Vô cấp (CVT) | 5,8–6,0 L/100 km 5 chu kỳ | 136–140 g/km | – |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





