Nissan Pickup

Nissan Pickup
Ảnh: order_242 from Chile / Wikimedia Commons · CC BY-SA 2.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 7 phiên bản của Nissan Pickup (1984) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
2,0 L đến 2,5 L
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
8,4 L/100 km (EPA)

Nissan Pickup là xe gì?

Nissan Pickup là một chiếc xe tải với khoang cabin và thùng xe để ngỏ, là một phần trong dòng xe tải lâu đời của hãng. Lịch sử của Nissan tại Mỹ bao gồm mẫu Pickup 1984, chiếc xe đầu tiên được thương mại hóa tại đây mang logo Nissan.

Động cơ và công suất

Các phiên bản tại Mỹ được liệt kê cho năm 1984 sử dụng động cơ dung tích từ 2.0 đến 2.5 lít và bao gồm cả tùy chọn động cơ xăng lẫn động cơ dầu.

Nissan Pickup tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê tại Mỹ là 8,4 L/100 km, và mức kết hợp theo chuẩn EPA tốt nhất là 28 MPG. Đây là các số liệu từ EPA của Mỹ. Các quy trình thử nghiệm khác nhau tùy theo thị trường: châu Âu sử dụng WLTP hoặc NEDC, trong khi Canada sử dụng phương pháp 5 chu kỳ.

Pickup được bán ở đâu?

Pickup xuất hiện trong số liệu tại Mỹ cho năm 1984.

Câu hỏi và trả lời

Dung tích động cơ nào được liệt kê cho Nissan Pickup 1984?

Dải sản phẩm tại Mỹ được liệt kê có dung tích từ 2.0 đến 2.5 lít.

Pickup 1984 chạy bằng xăng hay dầu?

Các phiên bản tại Mỹ bao gồm cả xe chạy xăng và diesel.

Mức kết hợp theo chuẩn EPA tốt nhất của xe là bao nhiêu?

28 MPG kết hợp.

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là bao nhiêu?

8,4 L/100 km theo bài kiểm tra EPA.

Tất cả các phiên bản Pickup

Hoa Kỳ 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
19842,0 LXăngSố sàn 5 cấp–27 MPG (8,7 L/100 km) EPA205 g/km
1984(FFS) CA model2,4 LXăngTự động 3 cấp–19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
19842,4 LXăngSố sàn 5 cấp–13–22 MPG (10,7–18,1 L/100 km) EPA251–425 g/km
1984(FFS) CA model2,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1984(FFS) CA model2,4 LXăngSố sàn 5 cấp–14–21 MPG (11,2–16,8 L/100 km) EPA263–394 g/km
1984(DIESEL)2,5 LDầu dieselSố sàn 5 cấp–28 MPG (8,4 L/100 km) EPA226 g/km
1984(DIESEL) CA model2,5 LDầu dieselSố sàn 5 cấp–26 MPG (9,0 L/100 km) EPA243 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.