Dodge Charger seventh generation

Dodge Charger seventh generation (2011–2023): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 31 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: LD · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada và Liên minh Châu Âu
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài | 5.040–5.080 mm TC | 5.084 mm |
| Chiều rộng | 1.910 mm TC | 1.905–1.989 mm |
| Chiều cao | 1.480 mm TC | 1.485 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.050 mm TC | 3.048 mm |
| Vệt bánh trước | 1.610–1.630 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | 1.620 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng không tải | 1.785–2.075 kg TC | – |
| Chỗ ngồi và không gian | ||
| Dung tích khoang hành lý (EPA) | 453–481 L EPA | – |
| Không gian khoang hành khách (EPA) | 2.973 L EPA | – |
Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2012–2014: ★★★★★ · 2016–2023: ★★★★★
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
2.890 khiếu nại cho các đời xe từ 2011–2023. 162 vụ tai nạn · 154 vụ cháy · 126 trường hợp bị thương · 3 trường hợp tử vong
- Hệ thống điện 1.193
- Động cơ 394
- Túi khí 367
- Hộp số và hệ truyền động 266
- Đèn 241
- Hệ thống lái 236
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 31 phiên bản của Dodge Charger seventh generation
Hiển thị tất cả 31 phiên bản
Liên minh Châu Âu 10 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | CO₂ | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|
| 2021–2023 | 6,4 L | 362 kW (492 PS) | Xăng | 305–320 g/km | 318 |
| 2022–2023 | 6,2 L | 535 kW (727 PS) | Xăng | 315–316 g/km | 29 |
| 2019–2021 | 6,2 L | 527 kW (717 PS) | Xăng | 400–401 g/km | 96 |
| 2021 | 3,6 L | 224 kW (305 PS) | Xăng | 242 g/km | 14 |
| 2016–2020 | 6,4 L | 362 kW (492 PS) | Xăng | 299–333 g/km | 244 |
| 2016–2020 | 6,2 L | 527 kW (717 PS) | Xăng | 365–401 g/km | 98 |
| 2019–2020 | 3,6 L | 224 kW (305 PS) | Xăng | 250–268 g/km | 32 |
| 2020 | 3,6 L | 218 kW (296 PS) | Xăng | 286 g/km | 16 |
| 2020 | 6,2 L | 535 kW (727 PS) | Xăng | 401 g/km | 12 |
| 2016 | – | 274 kW (373 PS) | Xăng | 332 g/km | 10 |
Hoa Kỳ 12 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2013–2023 | 3,6 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 21 MPG (11,2 L/100 km) EPA | 258 g/km |
| 2013–2023 | 3,6 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động cầu sau | 23 MPG (10,2 L/100 km) EPA | 242 g/km |
| 2015–2023 | 5,7 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động cầu sau | 19 MPG (12,4 L/100 km) EPA | 290 g/km |
| 2015–2023Hellcat engine | 6,2 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động cầu sau | 15–16 MPG (14,7–15,7 L/100 km) EPA | 339–368 g/km |
| 2015–2023 | 6,4 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động cầu sau | 18 MPG (13,1 L/100 km) EPA | 302–311 g/km |
| 2012–2019FFV | 3,6 L | Nhiên liệu linh hoạt (E85) | Tự động 8 cấp | Dẫn động cầu sau | 23 MPG (10,2 L/100 km) EPA | 240–242 g/km |
| 2012–2018FFV | 3,6 L | Nhiên liệu linh hoạt (E85) | Tự động 8 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 21 MPG (11,2 L/100 km) EPA | 258–263 g/km |
| 2011–2014 | 3,6 L | Xăng | Tự động 5 cấp | Dẫn động cầu sau | 21 MPG (11,2 L/100 km) EPA | 262–265 g/km |
| 2011–2014FFV | 3,6 L | Nhiên liệu linh hoạt (E85) | Tự động 5 cấp | Dẫn động cầu sau | 21 MPG (11,2 L/100 km) EPA | 262–265 g/km |
| 2011–2014 | 5,7 L | Xăng | Tự động 5 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 18 MPG (13,1 L/100 km) EPA | 307–313 g/km |
| 2013–2014 | 5,7 L | Xăng | Tự động 5 cấp | Dẫn động cầu sau | 18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA | 296–303 g/km |
| 2012–2014 | 6,4 L | Xăng | Tự động 5 cấp | Dẫn động cầu sau | 17 MPG (13,8 L/100 km) EPA | 323–325 g/km |
Canada 9 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2012–2023Full-size | 3,6 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 10,2–11,0 L/100 km 5 chu kỳ | 235–258 g/km |
| 2015–2023Full-size | 5,7 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 12,3 L/100 km 5 chu kỳ | 283–289 g/km |
| 2015–2023Full-size | 6,2 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 14,5–15,6 L/100 km 5 chu kỳ | 338–368 g/km |
| 2015–2023Full-size | 6,4 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 12,9–13,1 L/100 km 5 chu kỳ | 297–307 g/km |
| 2011–2020Full-size | 3,6 L | Xăng | Tự động 5 cấp | 11,2–11,6 L/100 km 5 chu kỳ | 258–271 g/km |
| 2012–2019Full-size | 3,6 L | Nhiên liệu linh hoạt (E85) | Tự động 8 cấp | 13,9–15,0 L/100 km 5 chu kỳ | 222–248 g/km |
| 2011–2019Full-size | 3,6 L | Nhiên liệu linh hoạt (E85) | Tự động 5 cấp | 15,7–16,1 L/100 km 5 chu kỳ | 251–268 g/km |
| 2011–2019Full-size | 5,7 L | Xăng | Tự động 5 cấp | 12,8–13,4 L/100 km 5 chu kỳ | 294–313 g/km |
| 2012–2014Full-size | 6,4 L | Xăng | Tự động 5 cấp | 13,8 L/100 km 5 chu kỳ | 317 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





