Dodge Charger sixth generation

Dodge Charger sixth generation
Ảnh: Bull-Doser at English Wikipedia / Wikimedia Commons · Public domain

Dodge Charger sixth generation (2006–2010): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 14 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: LX · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada và Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.030–5.350 mm Traficom–5.083 mm
Chiều rộng1.880–1.970 mm Traficom–1.890 mm
Chiều cao1.480 mm RDW–1.466–1.478 mm
Chiều dài cơ sở3.040–3.060 mm RDW–3.048 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.445–1.850 kg RDW––
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.545–1.950 kg RDW––
Tổng khối lượng xe2.246–2.405 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh450–1.730 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh450–750 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi4–5 RDW––
Số cửa4 RDW––
Dung tích khoang hành lý (EPA)–453–680 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.917–2.945 L EPA–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa250–270 km/h RDW––

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

2.898 khiếu nại cho các đời xe từ 2006–2010. 86 vụ tai nạn · 64 vụ cháy · 88 trường hợp bị thương · 4 trường hợp tử vong

  • Động cơ 749
  • Hệ thống điện 688
  • Hệ thống nhiên liệu 535
  • Hộp số và hệ truyền động 432
  • Túi khí 404
  • Hệ thống lái 154

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 14 phiên bản của Dodge Charger sixth generation

Hiển thị tất cả 14 phiên bản

Hoa Kỳ 9 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2006–2012CMODE5,7 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA291–307 g/km
2006–2010CMODE2,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2008–2010CMODE3,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
20103,5 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
20105,7 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
2006–2010CMODE6,1 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2006–2009CMODE3,5 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA276–291 g/km
2007–2009CMODE3,5 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA291–307 g/km
2007–2009CMODE5,7 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km

Canada 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2006–2013Full-size5,7 LXăngTự động 5 cấp12,6–13,2 L/100 km 5 chu kỳ290–304 g/km
2006–2010Full-size2,7 LXăngTự động 4 cấp11,1–11,2 L/100 km 5 chu kỳ255–258 g/km
2008–2010Full-size3,5 LXăngTự động 4 cấp11,9 L/100 km 5 chu kỳ274 g/km
2006–2010Full-size3,5 LXăngTự động 5 cấp12,0–13,3 L/100 km 5 chu kỳ276–306 g/km
2006–2010Full-size6,1 LXăngTự động 5 cấp15,4–15,8 L/100 km 5 chu kỳ354–363 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.