Dodge Charger eighth generation

Dodge Charger eighth generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dodge Charger eighth generation (từ 2024): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 8 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: LB · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada và Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc Mỹ
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý644 L EV DB–
Dung tích khoang hành lý (EPA)–651–708 L EPA
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.945–2.973 L EPA
Hiệu năng
Tốc độ tối đa216–220 km/h EV DB–
Công suất động cơ điện–370–500 kW NRCan
Điện
Dung lượng pin (khả dụng)93,9 kWh EV DB–
Quãng đường di chuyển (EPA/NRCan)–348–496 km EPA
Công suất sạc AC11 kW EV DB–
Công suất sạc nhanh DC183 kW EV DB–
Thời gian sạc ở mức 240 V–9,9–10,0 giờ EPA

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: các cơ sở dữ liệu xe điện mở (EV Compare, Open EV Data, Gaia EVDB), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Bộ Tài nguyên Thiên nhiên Canada.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

67 khiếu nại cho các đời xe từ 2024–2026. 2 vụ tai nạn · 1 vụ cháy · 2 trường hợp bị thương

  • Hệ thống điện 45

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 8 phiên bản của Dodge Charger eighth generation

Liên minh Châu Âu 3 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2024–20256,4 L362 kW (492 PS)Xăng–311–316 g/km98
20256,2 L535 kW (727 PS)Xăng13,9 L/100 km WLTP315 g/km16
20246,2 L535 kW (727 PS)Xăng–345 g/km12

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2024–2027Động cơ điệnĐiệnTự độngDẫn động bốn bánh toàn thời gian70–98 MPGe EPA0 g/km348–496 km
2026SIDI3,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA276–292 g/km–

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2024–2026Full-sizeĐộng cơ điện370 kW (503 PS)ĐiệnTự động21,5–25,2 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km415–496 km
2024–2026Full-sizeĐộng cơ điện500 kW (680 PS)ĐiệnTự động24,3–29,9 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km348–430 km
2026Full-size3,0 L–XăngTự động 8 cấp11,8–12,5 L/100 km 5 chu kỳ276–292 g/km–

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.