Dacia Bigster

Dacia Bigster
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 18 phiên bản của Dacia Bigster (2025–2026) tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2025–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh
Động cơ
1,2 L đến 1,8 L
Công suất
80 kW (109 PS) đến 103 kW (140 PS)
Nhiên liệu
Hybrid, LPG, Plug-in hybrid, Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
4,6 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
4,7 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
62.164

Dacia Bigster là gì?

Bigster là một mẫu SUV gia đình thuộc phân khúc C, mở rộng dải sản phẩm của Dacia lên một phân khúc lớn hơn. Không gian rộng rãi và tính thực dụng phù hợp với cuộc sống gia đình, trong khi thiết kế các đường nét vuông vức tạo cho xe vẻ ngoài mạnh mẽ, chắc chắn.

Thế hệ đầu tiên bắt đầu từ năm 2025 và tiếp tục đến nay. Xe nằm phía trên Duster trong dải sản phẩm của Dacia, đánh dấu bước tiến của thương hiệu vào phân khúc C-SUV.

Động cơ và công suất

Dải sản phẩm tại EU bao gồm các phiên bản xăng, hybrid, plug-in hybrid và LPG, với dung tích động cơ từ 1,2 L đến 1,8 L và công suất từ 80 kW (109 PS) đến 103 kW (140 PS). Danh mục tại Vương quốc Anh bao gồm các phiên bản xăng và hybrid, với cùng dung tích động cơ và dải công suất. Các kết hợp có sẵn thay đổi tùy theo thị trường.

Dacia Bigster tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 4,7 L/100 km tại EU và 4,6 L/100 km tại Vương quốc Anh, đều theo phép thử WLTP. Đây là các số liệu cho toàn dải sản phẩm; mức tiêu thụ thay đổi tùy phiên bản. Ở đây không có số liệu CO₂.

Số liệu đăng ký chính thức tại EU bao gồm năm 2025, với 62.164 lượt đăng ký. Số liệu tại Vương quốc Anh bao gồm giai đoạn 2025–2026. Các mức đánh giá tại châu Âu sử dụng những quy trình như WLTP và NEDC, còn phép thử EPA của Mỹ và phép thử 5 chu trình của Canada sử dụng các phương pháp khác.

Dacia Bigster được bán ở đâu?

Bigster xuất hiện trong số liệu thị trường EU và Vương quốc Anh. Xe đã đưa Dacia bước vào phân khúc C-SUV, mở rộng một dải sản phẩm vốn nổi tiếng với những chiếc xe thực dụng hàng ngày.

Câu hỏi và trả lời

Dacia Bigster là loại xe gì?

Đó là một mẫu SUV gia đình thuộc phân khúc C.

Những động cơ và loại nhiên liệu nào được liệt kê cho Bigster?

Dải sản phẩm tại EU bao gồm xăng, hybrid, plug-in hybrid và LPG, với động cơ từ 1,2 L đến 1,8 L. Danh mục tại Vương quốc Anh bao gồm xăng và hybrid.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức thấp nhất của Bigster là bao nhiêu?

Số liệu WLTP thấp nhất được liệt kê là 4,7 L/100 km tại EU và 4,6 L/100 km tại Vương quốc Anh.

Bigster bắt đầu được bán khi nào?

Thế hệ đầu tiên bắt đầu vào năm 2025. Số liệu EU bao gồm năm 2025 và số liệu Vương quốc Anh bao gồm giai đoạn 2025–2026.

Bigster first generation (từ 2025)

Dacia Bigster first generation
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Tài liệu tham khảo: media.dacia.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.570 mm · Khối lượng không tải 1.325–1.394 kg · Tốc độ tối đa 180 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 18 phiên bản

Liên minh Châu Âu 12 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
20251,8 L80 kW (109 PS)Hybrid4,7 L/100 km WLTP106 g/km19.955
20251,8 L80 kW (109 PS)Hybrid4,7 L/100 km WLTP106 g/km16.741
20251,2 L103 kW (140 PS)Hybrid5,5 L/100 km WLTP123 g/km11.246
20251,2 L96 kW (131 PS)Hybrid6,1 L/100 km WLTP137 g/km5.635
20251,2 L103 kW (140 PS)LPG6,4 L/100 km WLTP117 g/km4.124
20251,8 L80 kW (109 PS)Plug-in hybrid–106 g/km1.528
20251,2 L96 kW (131 PS)Plug-in hybrid–137 g/km781
20251,8 L80 kW (109 PS)Plug-in hybrid–106 g/km702
20251,2 L96 kW (131 PS)Xăng6,1 L/100 km WLTP137 g/km699
20251,2 L103 kW (140 PS)Plug-in hybrid–120 g/km591
20251,8 L80 kW (109 PS)Xăng4,7 L/100 km WLTP106 g/km95
20251,8 L80 kW (109 PS)Xăng4,7 L/100 km WLTP106 g/km67

Vương quốc Anh 6 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2025–2026Expression TCe 130 4x4 MY251,2 L96 kW (131 PS)XăngSố sàn 6 cấp6,0 L/100 km WLTP134 g/km
2025–2026Extreme TCe 130 4x4 MY251,2 L96 kW (131 PS)XăngSố sàn 6 cấp6,1 L/100 km WLTP137–138 g/km
2025–2026Extreme TCe 140 4x2 MY251,2 L103 kW (140 PS)XăngSố sàn 6 cấp5,5 L/100 km WLTP124 g/km
2025–2026Journey TCe 140 4x2 MY251,2 L103 kW (140 PS)XăngSố sàn 6 cấp5,4 L/100 km WLTP123 g/km
2025–2026Expression Hybrid 155 MY251,8 L80 kW (109 PS)HybridTự động 6 cấp4,6 L/100 km WLTP105 g/km
2025–2026Extreme hybrid 155 MY25 · Journey Hybrid 155 MY251,8 L80 kW (109 PS)HybridTự động 6 cấp4,7 L/100 km WLTP106 g/km

Các đợt triệu hồi Dacia Bigster

1 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Dacia Bigster từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Lò xo hệ thống treo sau có thể gãy2025–2026

Xem tất cả 1 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.