Chery Tiggo 8

Chery Tiggo 8
Ảnh: User3204 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 4 phiên bản của Chery Tiggo 8 (2025) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
1,5 L đến 1,6 L
Công suất
105 kW (143 PS) đến 150 kW (204 PS)
Nhiên liệu
Hybrid, Xăng, Plug-in hybrid
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
5,8 L/100 km (WLTP)
Plug-in hybrid, trọng số (Liên minh Châu Âu)
1,6 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
1.385

Chery Tiggo 8 là xe gì?

Tiggo 8 là mẫu SUV crossover thuộc nhóm xe cỡ lớn hơn trong dòng Tiggo của Chery. Xe được thiết kế hướng đến nhu cầu gia đình; tại một số thị trường, Chery cung cấp Tiggo 8 dưới dạng SUV 3 hàng ghế, 7 chỗ, với bố trí khác nhau tùy phiên bản và thị trường. Trong danh mục xe tại châu Âu, mẫu xe này nằm trên Tiggo 4 và Tiggo 7.

Tiggo 8 thế hệ đầu tiên ra mắt năm 2018 và vẫn đang được sản xuất. Mẫu xe có mã nội bộ T18, được bán tại châu Âu với các tùy chọn động cơ hybrid, xăng và plug-in hybrid.

Động cơ và công suất

Số liệu đăng ký tại Liên minh châu Âu năm 2025 bao gồm động cơ dung tích từ 1.5 đến 1.6 lít, công suất từ 105 kW (143 PS) đến 150 kW (204 PS). Các loại động cơ trong số liệu này gồm hybrid, xăng và plug-in hybrid.

Những phiên bản có số lượt đăng ký cao nhất gồm bản hybrid 1.5 lít, bản máy xăng 1.6 lít công suất 108 kW (147 PS) và bản plug-in hybrid 1.5 lít công suất 105 kW (143 PS).

Chery Tiggo 8 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được công bố cho các phiên bản xăng, diesel hoặc hybrid là 5,8 L/100 km theo phép thử WLTP. Bản plug-in hybrid có mức tiêu thụ WLTP có trọng số là 1,6 L/100 km. Con số này giả định xe chạy một phần quãng đường bằng điện, nên phản ánh cách sử dụng có sạc pin.

Quy trình thử nghiệm khác nhau tùy thị trường: châu Âu áp dụng WLTP hoặc NEDC, Mỹ dùng phép thử EPA, còn Canada áp dụng quy trình 5 chu kỳ.

Tiggo 8 được bán ở đâu?

Trong năm 2025, Tiggo 8 ghi nhận 1.385 lượt đăng ký tại Liên minh châu Âu, thuộc 4 phiên bản. Các phiên bản này dùng động cơ xăng, hybrid và plug-in hybrid.

Câu hỏi và trả lời

Tiggo 8 có bao nhiêu thế hệ được liệt kê?

Mẫu xe hiện thuộc thế hệ đầu tiên, ra mắt năm 2018 và vẫn đang được sản xuất.

Số liệu tại EU cho thấy Tiggo 8 có dải công suất nào?

Số liệu châu Âu năm 2025 cho thấy công suất từ 105 kW (143 PS) đến 150 kW (204 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của bản plug-in hybrid là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ WLTP có trọng số là 1,6 L/100 km, với giả định xe chạy một phần quãng đường bằng điện.

Tiggo 8 first generation (từ 2018)

Chery Tiggo 8 first generation
Ảnh: User3204 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: T18 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, autoweek.nl

Tóm tắt: Chiều dài 4.730 mm · Khối lượng không tải 1.891 kg · Tốc độ tối đa 180 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 4 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
20251,5 L–Hybrid5,8 L/100 km WLTP136 g/km–592
20251,6 L108 kW (147 PS)Xăng7,8 L/100 km WLTP177 g/km–464
20251,5 L105 kW (143 PS)Plug-in hybrid1,6 L/100 km WLTP18,1 kWh/100 km WLTP40 g/km90 km218
20251,5 L150 kW (204 PS)Plug-in hybrid1,6 L/100 km WLTP20,8 kWh/100 km WLTP40 g/km91 km111

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.