Chevrolet Cruze I

Chevrolet Cruze I
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Chevrolet Cruze I (2011–2016): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 17 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: J300 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.600–4.680 mm RDW4.600–4.670 mm TC4.510–4.681 mm
Chiều rộng1.790–1.800 mm RDW1.800 mm TC1.788–1.797 mm
Chiều cao1.480–1.520 mm RDW1.460–1.480 mm TC1.477 mm
Chiều dài cơ sở2.690 mm RDW2.680–2.700 mm TC2.685 mm
Vệt bánh trước1.544 mm ASTRA1.530–1.560 mm TC–
Vệt bánh sau1.558 mm ASTRA1.550–1.560 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.260–1.380 kg RDW1.250–1.576 kg TC1.366–1.576 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.360–1.480 kg RDW––
Tổng khối lượng xe1.788–1.940 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.200 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh680–695 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW––
Số cửa4 RDW––
Dung tích khoang hành lý (EPA)–283–453 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.662 L EPA–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa185–200 km/h RDW––
Mô-men xoắn153–360 Nm ASTRA––

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 205/60R16, 215/60R16, 215/50R17, 225/50R17, 225/55R16

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2011–2016: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
9–12 năm74,3% (73,5–75,1)77,9%11.256
Từ 13 năm trở lên69,8% (68,1–71,5)69,2%2.719

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Lốp xe35,1%31,2%
Phanh31,4%29,1%
Đèn và hệ thống điện25,6%19,8%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ25,4%9,4%
Hệ thống treo25,0%30,1%
Thân xe, khung gầm và kết cấu13,7%9,8%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

3.386 khiếu nại cho các đời xe từ 2011–2016. 262 vụ tai nạn · 73 vụ cháy · 184 trường hợp bị thương · 2 trường hợp tử vong

  • Động cơ 1.194
  • Hệ thống điện 694
  • Hộp số và hệ truyền động 582
  • Hệ thống kiểm soát ổn định 360
  • Hệ thống lái 358
  • Phanh 283

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 17 phiên bản của Chevrolet Cruze I

Hiển thị tất cả 17 phiên bản

Hoa Kỳ 8 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2016–2017SIDI1,4 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước32 MPG (7,4 L/100 km) EPA170 g/km
2016–2017SIDI · SIDI; Stop-Start1,4 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước34 MPG (6,9 L/100 km) EPA165 g/km
2011–20161,4 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước26–30 MPG (7,8–9,0 L/100 km) EPA183–212 g/km
2011–20161,4 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước30–33 MPG (7,1–7,8 L/100 km) EPA169–185 g/km
2016SIDI1,4 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước34 MPG (6,9 L/100 km) EPA162 g/km
2011–20161,8 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước29 MPG (8,1 L/100 km) EPA189–192 g/km
2011–20161,8 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước26–28 MPG (8,4–9,0 L/100 km) EPA197–212 g/km
2014–20152,0 LDầu dieselTự động 6 cấpDẫn động cầu trước32 MPG (7,4 L/100 km) EPA195 g/km

Canada 9 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2011–2016Compact1,4 LXăngTự động 6 cấp6,8–8,4 L/100 km 5 chu kỳ159–193 g/km
2016Compact1,4 LXăngSố sàn 6 cấp7,1 L/100 km 5 chu kỳ167 g/km
2011–2016Mid-size1,4 LXăngTự động 6 cấp7,6–7,8 L/100 km 5 chu kỳ175–184 g/km
2011–2016Mid-size1,4 LXăngSố sàn 6 cấp7,1–7,8 L/100 km 5 chu kỳ163–182 g/km
2015–2016Mid-size1,8 LXăngTự động 6 cấp8,8 L/100 km 5 chu kỳ202–207 g/km
2012–2016Mid-size1,8 LXăngSố sàn 6 cấp8,1–8,2 L/100 km 5 chu kỳ186–190 g/km
2014–2015Mid-size2,0 LDầu dieselTự động 6 cấp7,1 L/100 km 5 chu kỳ192 g/km
2011–2014Compact · Mid-size1,8 LXăngTự động 6 cấp8,8 L/100 km 5 chu kỳ202 g/km
2011Compact1,8 LXăngSố sàn 6 cấp7,9 L/100 km 5 chu kỳ182 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.